Duyên Mã
hỏi · Bạn giá điện quy định của chính phủ bây giờ thu của dân là bao nhiêu tiền 1 tháng ký điện
Giá Điện Sinh Hoạt Theo Quy Định Mới Nhất 💡
Giá điện sinh hoạt tại Việt Nam được điều chỉnh theo các quy định của Chính phủ và Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), áp dụng biểu giá lũy tiến theo từng bậc thang tiêu thụ. Kể từ ngày 10 tháng 5 năm 2025, theo Quyết định 1279/QĐ-BCT, các mức giá cụ thể như sau:
* Bậc 1: Cho 0 - 50 kWh đầu tiên: 1.984 VNĐ/kWh
* Bậc 2: Cho 51 - 100 kWh tiếp theo: 2.050 VNĐ/kWh
* Bậc 3: Cho 101 - 200 kWh tiếp theo: 2.380 VNĐ/kWh
Trước đó, từ ngày 9 tháng 11 năm 2023, giá bán lẻ điện bình quân là 2.006,79 VNĐ/kWh (chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng), với các bậc thang có mức giá như sau:
* Bậc 1 (0 - 50 kWh): 1.806,678 VNĐ/kWh
* Bậc 2 (51 - 100 kWh): 1.866,734 VNĐ/kWh
* Bậc 3 (101 - 200 kWh): 2.167,014 VNĐ/kWh
* Bậc 4 (201 - 300 kWh): 2.729,536 VNĐ/kWh
* Bậc 5 (301 - 400 kWh): 3.050,2834 VNĐ/kWh
* Bậc 6 (Trên 400 kWh): 3.151,2927 VNĐ/kWh
Đối với các hộ sử dụng điện cho mục đích kinh doanh, giá bán điện sẽ cao hơn, ví dụ, ở cấp điện áp từ 6kV đến dưới 22kV, giá giờ bình thường là 3.108 VNĐ/kWh. Giá điện cho công tơ thẻ trả trước là 2.909 VNĐ/kWh theo quy định mới nhất.
Cách Tính Tiền Điện Hàng Tháng 🧮
Để tính tổng tiền điện sinh hoạt hàng tháng, bạn cần xác định lượng điện tiêu thụ theo công thức: (A = P \times t), trong đó A là lượng điện tiêu thụ (kWh), P là công suất tiêu thụ (kW), và t là thời gian sử dụng (giờ).
Sau đó, áp dụng công thức tính tiền điện theo bậc thang:
Tiền điện bậc X = Số (kWh) áp dụng giá điện bậc X × Giá điện bán lẻ bậc X
Tổng tiền điện sẽ là tổng cộng tiền điện của tất cả các bậc, sau đó nhân với 1.08 (bao gồm 8% thuế VAT) nếu có.
Ví dụ minh họa cách tính theo bậc thang cũ:
Nếu một gia đình sử dụng 250 kWh trong tháng:
* 50 kWh đầu tiên (Bậc 1): 50 x 1.806 = 90.300 VNĐ
* 50 kWh tiếp theo (Bậc 2): 50 x 1.866 = 93.300 VNĐ
* 100 kWh tiếp theo (Bậc 3): 100 x 2.167 = 216.700 VNĐ
* 50 kWh cuối cùng (Bậc 4): 50 x 2.729 = 136.450 VNĐ
* Tổng tiền điện trước VAT: 90.300 + 93.300 + 216.700 + 136.450 = 536.750 VNĐ
* Tổng tiền điện sau VAT (108%): 536.750 x 1.08 = 579.690 VNĐ (lưu ý: ví dụ này có thể có sai sót về phép tính trong nguồn).
Các hộ nghèo và hộ chính sách xã hội vẫn tiếp tục nhận được hỗ trợ tương đương 30 kWh điện/tháng.
Thông tin bổ sung quan trọng ℹ️
Chính phủ cũng quy định các trường hợp đặc biệt như sinh viên, người lao động thuê nhà, nhà tập thể, và ký túc xá. Việc kê khai đầy đủ số người sử dụng điện sẽ giúp áp dụng đúng định mức và giá bán lẻ.
Để hiểu rõ hơn về hóa đơn tiền điện của gia đình mình, bạn có thể tham khảo chi tiết cách tính tiền điện theo từng bậc thang tiêu thụ và các quy định liên quan.

