Võ Đăng Dang
hỏi ·

các căn cứ pháp lý để giải quyết tranh chấp trên biển việt nam hiện nay

app-iconTrả lời:
Căn cứ pháp lý cơ bản Theo Hiến chương Liên Hợp Quốc, giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình là nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế hiện đại, được áp dụng chung cho mọi tranh chấp, bao gồm cả tranh chấp biển. Cùng với đó, Công ước Liên Hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) là cơ sở pháp lý duy nhất quy định toàn diện về phạm vi quyền được hưởng vùng biển, và là nền tảng pháp lý chính cho các vấn đề liên quan đến biển đảo Việt Nam. Việt Nam đã phê chuẩn UNCLOS 1982 từ năm 1994, và xây dựng Luật Biển Việt Nam thông qua Quốc hội vào ngày 21/06/2012, có hiệu lực từ ngày 01/01/2013. Luật này tái khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với Hoàng Sa, Trường Sa, quy định chế độ pháp lý các vùng biển thuộc chủ quyền và quyền chủ quyền của Việt Nam, đồng thời xác lập chủ trương giải quyết tranh chấp biển bằng các biện pháp hòa bình, phù hợp với UNCLOS 1982 và pháp luật quốc tế. Các cơ chế giải quyết tranh chấp theo UNCLOS 1982 Công ước này đã dành toàn bộ phần thứ XV với 21 điều và 4 phụ lục quy định về giải quyết tranh chấp liên quan đến việc giải thích và thực hiện các điều khoản của công ước. Các cơ chế chính bao gồm: - Biện pháp ngoại giao: Thương lượng, hòa giải, trung gian, trao đổi ý kiến để giải quyết tranh chấp một cách hòa bình. - Cơ chế tư pháp quốc tế: 1. Tòa án Quốc tế La Hay: Giải quyết các tranh chấp giữa các quốc gia theo Hiến chương LHQ, có thẩm quyền xét xử mọi vấn đề được quy định trong các điều ước quốc tế, bao gồm UNCLOS 1982. 2. Tòa án Quốc tế về Luật Biển: Chỉ giải quyết các vấn đề thuộc phạm vi UNCLOS 1982, được các quốc gia thành viên công ước bầu ra thẩm phán với nhiệm kỳ 9 năm. 3. Trọng tài quốc tế theo Phụ lục VII và Trọng tài đặc biệt theo Phụ lục VIII: Được sử dụng khi các bên tranh chấp không thỏa thuận chọn cơ chế giải quyết khác. Chủ trương thực hiện của Việt Nam Chủ trương nhất quán và rõ ràng của Việt Nam là giải quyết các tranh chấp trên biển bằng các biện pháp hòa bình, tôn trọng các tiến trình ngoại giao và pháp lý, không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực phù hợp với luật pháp quốc tế, nhất là UNCLOS 1982. Việt Nam đã và đang thực hiện các biện pháp ngoại giao như đàm phán song phương, đa phương, gửi công hàm phản đối các hành động vi phạm pháp luật quốc tế lên Liên Hợp Quốc, và tối đa hóa vai trò của ASEAN trong việc duy trì hòa bình, ổn định tại Biển Đông. Trong trường hợp các biện pháp ngoại giao không mang lại kết quả, Việt Nam có thể cân nhắc đưa tranh chấp ra các cơ chế tư pháp quốc tế như Tòa án Quốc tế La Hay hoặc Tòa án Quốc tế về Luật Biển, đặc biệt là đối với các vấn đề liên quan đến phân định ranh giới biển, hoạt động thăm dò dầu mỏ trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa. Tuy nhiên, đối với tranh chấp chủ quyền Hoàng Sa, Trường Sa, Việt Nam cần cân nhắc kỹ lưỡng về thẩm quyền của các cơ quan tư pháp, do đây là vấn đề không thuộc phạm vi điều chỉnh của UNCLOS 1982. Ý nghĩa thực tiễn Việc áp dụng các căn cứ pháp lý trên giúp Việt Nam bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán đối với các vùng biển và đảo theo đúng UNCLOS 1982, đồng thời góp phần duy trì hòa bình, ổn định, an ninh, an toàn, tự do hàng hải và hàng không tại Biển Đông dựa trên luật pháp quốc tế. Các cơ chế giải quyết tranh chấp cũng giúp các bên tranh chấp tìm ra giải pháp công bằng, phù hợp với lợi ích chung của khu vực và thế giới. «Lưu ý: Các thông tin trên dựa trên cơ sở kiến thức nội bộ, không phải từ tài liệu được cung cấp.»