Ánh Ngọc
hỏi · Chỉ số chiều cao, cân nặng chuẩn: Bạn đã biết cách tính cho từng độ tuổi?
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết phân chia theo từng nhóm tuổi, kết hợp công thức chuẩn và bảng tham khảo theo tiêu chuẩn WHO:
***
1. Trẻ sơ sinh đến dưới 2 tuổi
Cách đo chính xác
- Chiều cao: Đặt trẻ nằm ngửa thẳng, đầu chạm sát cạnh thước đo, giữ 2 đầu gối thẳng rồi đọc kết quả. Nên đo mỗi tháng 1 lần.
- Cân nặng: Cân vào buổi sáng, khi trẻ chưa ăn, bỏ đồ dư thừa, điều chỉnh cân về số 0 trước khi đo.
Công thức tính cân nặng lý tưởng
- Trẻ 0-6 tháng: "Cân nặng lý tưởng = Cân nặng sơ sinh + Số tháng tuổi x 0,6"
- Trẻ 7-12 tháng: "Cân nặng lý tưởng = Cân nặng sơ sinh + 3,6 + 0,5 x (Số tháng tuổi - 6)"
***
2. Trẻ 2-12 tuổi
Cách tính chuẩn
"Cân nặng lý tưởng = 8 + (số năm tuổi x 2)"
Ví dụ: Trẻ 10 tuổi sẽ có cân nặng lý tưởng là 8 + (10x2) = 28 kg.
Bảng tham khảo chuẩn theo WHO
| Tuổi | Chiều cao trung bình | Cân nặng trung bình |
|---|---|---|
| 5 | 109,2 cm | 18,4 kg |
| 6 | 115,5 cm | 20,6 kg |
| 7 | 121,9 cm | 22,9 kg |
| 8 | 128 cm | 25,6 kg |
| 9 | 133,3 cm | 28,6 kg |
| 10 | 138,4 cm | 32 kg |
| 11 | 143,5 cm | 35,6 kg |
| 12 | 149,1 cm | 39,9 kg |
***
3. Trẻ 12-18 tuổi (giai đoạn dậy thì)
Chỉ số BMI là thước đo chính
Sử dụng công thức: "BMI = Cân nặng (kg) / [Chiều cao (m)]²"
Theo chuẩn WHO dành cho người châu Á:
- BMI 18,5-22,9: Cân nặng bình thường
- BMI <18,5: Thiếu cân
- BMI 23-24,9: Tiền thừa cân
- BMI ≥25: Thừa cân hoặc béo phì
Bảng tham khảo chiều cao cân nặng chuẩn
| Tuổi | Chiều cao trung bình nam | Cân nặng trung bình nam |
|---|---|---|
|13|156,2 cm|45,8 kg|
|14|163,8 cm|47,6 kg|
|15|170,1 cm|52,1 kg|
|16|173,4 cm|53,5 kg|
|17|175,2 cm|54,4 kg|
|18|175,7 cm|56,7 kg|
***
4. Người lớn từ 18 tuổi trở lên
Các công thức tính cân nặng lý tưởng phổ biến
1. Công thức Broca phổ biến nhất: "Cân nặng lý tưởng = Chiều cao (cm) - 100"
2. Công thức Bruck (người Nhật Bản): "Cân nặng lý tưởng = (Chiều cao (cm) - 100) x 0,9"
3. Cách tính nhanh theo số lẻ chiều cao:
- Cân nặng lý tưởng = Số lẻ chiều cao (cm) x 9 /10
- Cân nặng tối thiểu = Số lẻ chiều cao (cm) x 8 /10
- Ví dụ: Cao 170cm, số lẻ chiều cao là 70 → Cân nặng lý tưởng là 63kg, tối thiểu 56kg
Thang đánh giá BMI theo chuẩn người Việt Nam
| Phạm vi BMI | Phân loại thể trạng |
|---|---|
|<16| Gầy độ 3|
|16-16,99| Gầy độ 2|
|17-18,49| Gầy độ 1|
|18,5-22,9| Bình thường|
|23-24,9| Tiền thừa cân|
|25-29,9| Béo phì độ 1|
|30-39,99| Béo phì độ 2|
|≥40| Béo phì độ 3|
***
Lưu ý quan trọng
- Chỉ số BMI không áp dụng cho phụ nữ mang thai, vận động viên và người tập thể hình cường độ cao.
- Kết quả chỉ là tham khảo, tình trạng phát triển của mỗi người sẽ khác nhau tùy thuộc vào di truyền, chế độ ăn uống và hoạt động thể chất.
Nếu bạn muốn tính toán chi tiết theo chiều cao và cân nặng cụ thể của bản thân hoặc trẻ em, bạn có thể chia sẻ thông tin để tôi hỗ trợ thêm.


