Lại Việt Hoàng
hỏi · Chuyển đổi cơ cấu kinh tế Việt Nam: Đâu là điểm nghẽn và giải pháp đột phá?
Đánh giá quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế Việt Nam: Ưu điểm, nhược điểm và giải pháp
Quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế ở Việt Nam, đặc biệt là trong giai đoạn đổi mới và hội nhập, đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng nhưng cũng bộc lộ không ít hạn chế và thách thức.
Ưu điểm
Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế đã góp phần duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và ổn định trong gần 40 năm qua, với GDP bình quân hàng năm đạt khoảng 6,67%. Tỷ trọng của khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản trong GDP đã giảm đáng kể, từ 36,76% năm 1986 xuống còn khoảng 11,86% vào năm 2024, cho thấy sự dịch chuyển sang các ngành có giá trị cao hơn.
Khu vực công nghiệp và xây dựng đã tăng trưởng, với tỷ trọng trong GDP đạt khoảng 37,64% vào năm 2024, trong đó công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm 24,43%, tạo nền tảng cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Khu vực dịch vụ cũng phát triển mạnh mẽ, chiếm tỷ trọng cao nhất trong 3 khu vực kinh tế với 42,36% vào năm 2024, phù hợp với xu hướng hội nhập và phát triển của các nền kinh tế hiện đại.
Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế cũng dẫn đến sự thay đổi trong cơ cấu lao động, với số lao động trong các ngành công nghiệp và dịch vụ ngày càng tăng, trong khi lao động nông nghiệp giảm đi. Cơ cấu xuất khẩu cũng có sự thay đổi tích cực, tăng tỷ trọng hàng chế biến, chế tạo có giá trị gia tăng cao.
Nhược điểm
Mặc dù có những tiến bộ, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Nam vẫn còn nhiều tồn tại và hạn chế:
* Cơ cấu ngành kinh tế chưa "đồng biến" với quy luật chung: Ngành công nghiệp, đặc biệt là chế biến, chế tạo, chưa đủ mạnh để đóng vai trò trụ cột, chủ yếu dựa vào gia công, lắp ráp với hàm lượng công nghệ thấp và thiếu thương hiệu. Khu vực dịch vụ phát triển "ăn theo" tiêu dùng và nhập khẩu thay vì bứt phá nhờ nền tảng công nghiệp vững chắc. Nông nghiệp công nghệ cao và sản xuất quy mô lớn còn hạn chế về tính bền vững và khả năng cạnh tranh.
* Cơ cấu thành phần kinh tế thiếu cân đối: Khu vực ngoài nhà nước còn nhỏ, manh mún, sức chống chịu yếu và khó tiếp cận vốn, công nghệ. Doanh nghiệp FDI chủ yếu dựa vào gia công, lắp ráp, thiếu liên kết với doanh nghiệp trong nước, tỷ lệ nội địa hóa thấp. Doanh nghiệp nhà nước chưa thực sự đóng vai trò dẫn dắt và tiến trình tái cơ cấu, cổ phần hóa còn chậm.
* Liên kết vùng chưa thực chất: Khoảng cách phát triển giữa các vùng còn lớn, hạ tầng và liên kết vùng chưa đồng bộ, thiếu các trục động lực mạnh để lan tỏa. Các cực tăng trưởng như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh chưa phát huy hết vai trò đầu tàu.
* Năng suất lao động và hiệu quả đầu tư thấp: Năng suất lao động và hiệu quả đầu tư chưa theo kịp nhiều nước trong khu vực. Đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ còn tập trung ở doanh nghiệp lớn, trong khi doanh nghiệp vừa và nhỏ gặp khó khăn. Kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn mới ở giai đoạn khởi động. Chất lượng nguồn nhân lực còn hạn chế, khan hiếm lao động kỹ thuật cao.
* Thể chế chưa theo kịp yêu cầu phát triển: Thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa chưa hoàn thiện, năng lực quản trị nhà nước về kinh tế còn hạn chế. Cơ chế chính sách thiếu đồng bộ và chưa đáp ứng được yêu cầu của tình hình mới.
Đề xuất biện pháp khắc phục nhược điểm
Để khắc phục những nhược điểm trên, cần tập trung vào các giải pháp sau:
* Hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực quản trị nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, giải quyết các nút thắt về thể chế, quản trị phát triển và tính cấu trúc. Nâng cao năng lực dự báo, hoạch định chính sách và điều hành kinh tế của Nhà nước.
* Thúc đẩy công nghiệp chế biến, chế tạo và công nghiệp hỗ trợ: Chuyển dịch mạnh mẽ sang sản xuất có hàm lượng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn. Phát triển mạnh mẽ công nghiệp hỗ trợ, tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
* Tăng cường liên kết vùng và phát triển các cực tăng trưởng: Xây dựng cơ chế điều phối hiệu quả, thúc đẩy liên kết giữa các vùng kinh tế, hình thành các trục động lực mạnh để lan tỏa phát triển. Phát huy tối đa vai trò đầu tàu của các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh.
* Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng suất lao động: Đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục, đào tạo, chú trọng đào tạo nghề và kỹ năng theo yêu cầu của thị trường lao động hiện đại. Khuyến khích đổi mới sáng tạo, ứng dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
* Phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn: Xây dựng khung chính sách đầy đủ, tạo động lực thúc đẩy chuyển đổi mô hình kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, giảm thiểu khai thác tài nguyên, tiêu hao năng lượng và phát thải.
* Cải thiện môi trường kinh doanh và hỗ trợ doanh nghiệp: Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường. Thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, tăng cường hiệu ứng lan tỏa công nghệ và kỹ năng quản trị.
Điểm nhấn thay đổi cuộc chơi
Cơ cấu kinh tế phụ thuộc vào sự phát triển công nghiệp chế biến, tạo động lực cho dịch vụ, không chỉ "ăn theo" tiêu dùng.
Khuyến nghị
Các biện pháp đề xuất trên sẽ là kim chỉ nam cho các nhà hoạch định chính sách, nhà quản lý doanh nghiệp và các nhà nghiên cứu quan tâm đến quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế của Việt Nam. Đặc biệt, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo và các ngành dịch vụ hiện đại có thể tìm thấy những định hướng chiến lược để phát triển và thích ứng với xu hướng mới.

