Bùi Thanh Tùng
hỏi · Đề thi Ngữ Văn lớp 7: Khám phá tục ngữ, ca dao và ý nghĩa cuộc sống qua lăng kính học sinh khuyết tật.
Đề thi kiểm tra cuối học kỳ 2 môn Ngữ văn lớp 7 - Chân trời sáng tạo (cho học sinh khuyết tật)
Thời gian làm bài: 60 phút (giảm thời gian so với học sinh bình thường)
***
Phần 1: Trắc nghiệm kiến thức cơ bản (20 câu, 2 điểm/câu)
1. Thể loại văn học dân gian ngắn gọn, có nhịp điệu, mang lại bài học về kinh nghiệm cuộc sống là:
A. Ca dao
B. Tục ngữ
C. Thành ngữ
D. Thơ tự do
2. Câu nào sau đây là tục ngữ về lao động sản xuất?
A. Một nắng hai sương
B. Ruộng không phân như thân không của
C. Chớp đông nhay nháy, gà gáy thì mưa
D. Cả ba đều đúng
3. Từ "dãi nắng dầm sương" trong bài thơ Hạnh phúc đơn sơ có ý nghĩa là:
A. Cuộc sống an nhàn thảnh thơi
B. Cuộc sống gian nan vất vả
C. Cuộc sống đầy đủ tiện nghi
D. Cuộc sống đi mưa về nắng
4. Thể thơ được viết theo cấu trúc 6 chữ, 8 chữ lặp lại được gọi là:
A. Thơ 7 chữ
B. Thơ lục bát
C. Thơ tự do
D. Thơ 5 chữ
5. Biện pháp tu từ dùng để so sánh hai sự vật khác nhau mà không dùng từ "như", "giống" là:
A. Hoán dụ
B. ẩn dụ
C. Từ láy
D. Từ ghép
6. Đặc điểm chính của văn nghị luận là:
A. Kể lại diễn biến sự việc sinh động
B. Thuyết phục người đọc về một ý kiến bằng lí lẽ và dẫn chứng
C. Chỉ mô tả cảnh vật, con người theo cảm xúc cá nhân
D. Chỉ nêu ra sự việc không có ý kiến cá nhân
7. Câu "Chuồn chuồn bay thấp thì mưa, bay cao thì nắng" thuộc thể loại nào?
A. Thành ngữ
B. Tục ngữ về thời tiết
C. Ca dao
D. Thơ trữ tình
8. Trong bài thơ Hạnh phúc đơn sơ, nhân vật chính là ai?
A. Người vợ đi xe đạp
B. Người chồng tự ngẫm về cuộc sống gia đình
C. Người mua xe máy
D. Học sinh lớp 7
9. Yếu tố nào không thuộc phần nhận biết trong việc phân tích bài thơ lục bát?
A. Nêu được ấn tượng chung về văn bản
B. Nhận biết số tiếng, số dòng của bài thơ
C. Đánh giá được nét độc đáo của bài thơ qua từ ngữ
D. Nhận diện các yếu tố tự sự trong thơ
10. Từ "chung tay" trong bài thơ Hạnh phúc đơn sơ có nghĩa là:
A. Cả gia đình cùng đoàn kết vượt khó khăn
B. Hai tay cùng nhau gập lại
C. Đi cùng theo bước chân nhau
D. Sử dụng hai tay để đạp xe đạp
11. Đâu là yêu cầu chính khi viết bài văn nghị luận về vấn đề đời sống?
A. Trình bày rõ vấn đề và đưa ra ý kiến rõ ràng
B. Chỉ kể câu chuyện vui buồn
C. Viết theo cấu trúc thơ lục bát
D. Chỉ nêu ra cảm xúc cá nhân không cần lý lẽ
12. Câu nào sau đây không phải là tục ngữ?
A. Khoai đất lạ, mạ đất quen
B. Chớp đông nhay nháy, gà gáy thì mưa
C. Một nắng hai sương
D. Thứ nhất cày ải, thứ nhì vãi phân
13. Biện pháp tu từ dùng để thay thế tên một sự vật bằng tên một sự vật liên quan đến nó là:
A. Ẩn dụ
B. Hoán dụ
C. Từ láy
D. Từ ghép
14. Trong bài thơ Hạnh phúc đơn sơ, phương tiện đi lại gắn với cuộc sống hiện tại của nhân vật là:
A. Xe máy
B. Xe đạp
C. Ô tô
D. Xe ga
15. Phân biệt rõ nhất tục ngữ và ca dao là:
A. Tục ngữ ngắn gọn, ca dao thường là cặp lục bát
B. Tục ngữ thiên về lí trí, ca dao thiên về tình cảm
C. Cả A và B đều đúng
D. Không có sự khác biệt rõ ràng
16. Yếu tố nào không thuộc phần thẩm định bài thơ?
A. Nhận ra các biện pháp tu từ trong thơ
B. Đánh giá giá trị của vần, nhịp trong bài thơ
C. Nêu được chủ đề của bài thơ
D. Chỉ đọc thơ ra mà không phân tích gì thêm
17. Bài văn nghị luận thường được trình bày dưới dạng nào?
A. Bài xã luận trên báo chí
B. Phát biểu ý kiến trong cuộc họp
C. Bình luận về một vấn đề đời sống
D. Cả ba đều đúng
18. Câu tục ngữ "Tấc đất tấc vàng" muốn nói đến điều gì?
A. Đất đai có giá trị giống vàng
B. Người nông dân trân trọng đất đai như quý vàng
C. Cả hai ý trên đều đúng
D. Không có ý nghĩa đặc biệt
19. Đâu là tác dụng của việc sử dụng vần, nhịp trong thơ lục bát?
A. Tạo ra âm thanh dễ nghe, dễ nhớ
B. Làm bài thơ trở nên khó hiểu hơn
C. Chỉ làm đẹp cho bài thơ không có ý nghĩa thực tế
D. Không có tác dụng gì cả
20. Khi viết bài văn biểu cảm về con người, bạn cần làm gì?
A. Chỉ nêu ra đặc điểm ngoại hình của người đó
B. Trình bày cảm xúc cá nhân về người đó qua chi tiết cụ thể
C. Chỉ kể câu chuyện về người đó không cần cảm xúc
D. Viết theo cấu trúc thơ lục bát
***
Phần 2: Trắc nghiệm đọc hiểu đoạn văn (10 câu, 2 điểm/câu)
Đọc đoạn văn sau rồi trả lời các câu hỏi:
«Bữa tối cuối cùng ở quê nhàTôi ngồi trên sàn gỗ nhà quê, nhìn ra cánh đồng lúa vàng chợt chín. Mẹ tôi đang đun nấu canh chua cá trên bếp than, khói bay lên làm mờ đi ánh mặt trời chiều. Anh trai tôi đang cày cỏ ở ruộng gần nhà, tiếng cày xe rên rỉ trôi theo gió.Tôi đã học xong năm lớp 7 ở thành phố, về quê nhà để nghỉ hè. Đây là lần đầu tôi ở quê nhà hơn một tuần, thực sự hiểu được sự đơn giản và hạnh phúc của cuộc sống ở quê. Mẹ tôi luôn nói: "Hạnh phúc không phải là có nhiều tiền, mà là có gia đình cùng nhau bên cạnh". Tôi đã không tin lời mẹ trước đây, nhưng bây giờ tôi hiểu rồi.Cháu bây giờ về thành phố sẽ nhớ bữa canh chua của mẹ, nhớ tiếng cày anh trai, nhớ không khí cánh đồng lúa vàng. Tôi sẽ cố gắng học tốt để có thể mang mẹ và anh trai đến thành phố sống với tôi một ngày nào đó.»
21. Đoạn văn trên thuộc thể loại văn nào?
A. Văn tả thực
B. Văn nghị luận
C. Văn thơ
D. Văn kịch
22. Ai là tác giả của đoạn văn trên?
A. Một học sinh lớp 7 về quê nghỉ hè
B. Mẹ của học sinh lớp 7
C. Anh trai của học sinh lớp 7
D. Không được nêu rõ
23. Theo đoạn văn, hạnh phúc theo ý của mẹ tác giả là gì?
A. Có nhiều tiền để mua đồ xa xỉ
B. Có gia đình cùng nhau bên cạnh
C. Sống ở thành phố có nhiều tiện nghi
D. Có công việc tốt với lương cao
24. Vào lúc nào tác giả viết đoạn văn này?
A. Sáng sớm khi mặt trời mọc
B. Chiều khi mặt trời sắp lặn
C. Giờ trưa trưa nắng gay gắt
D. Đêm tối khi có trăng sáng
25. Điều gì tác giả sẽ nhớ nhất khi về thành phố?
A. Canh chua của mẹ, tiếng cày anh trai và không khí cánh đồng lúa
B. Xe máy nhanh và tiện nghi ở thành phố
C. Các món ăn nhanh ở thành phố
D. Các bạn bè ở trường thành phố
26. Tác giả có kế hoạch gì cho tương lai?
A. Luôn sống ở quê nhà mãi mãi
B. Mang mẹ và anh trai đến thành phố sống với mình
C. Không bao giờ quay lại quê nhà
D. Chỉ quay lại quê nhà vào các dịp lễ Tết
27. Theo đoạn văn, năm lớp 7 của tác giả được học ở đâu?
A. Ở quê nhà
B. Ở thành phố
C. Ở cả thành phố và quê nhà
D. Không được nêu rõ
28. Cụm từ "cánh đồng lúa vàng chợt chín" mô tả điều gì?
A. Mùa lúa đã chín sắp thu hoạch
B. Mùa lúa chưa chín vẫn xanh
C. Mùa lúa vừa gieo mới
D. Không có ý nghĩa đặc biệt
29. Tại sao tác giả đã không tin lời mẹ trước đây?
A. Vì anh trai không đồng ý với mẹ
B. Vì anh ấy chưa hiểu rõ giá trị của cuộc sống đơn giản
C. Vì anh ấy thích cuộc sống ở thành phố có nhiều tiền hơn
D. Vì mẹ không nói đúng sự thật
30. Bài viết muốn truyền tải thông điệp gì cho người đọc?
A. Cuộc sống ở thành phố tốt hơn ở quê nhà
B. Hạnh phúc thực sự nằm ở tình cảm gia đình, không phải vật chất
C. Không nên về quê nhà vì nó quá đơn giản
D. Chỉ cần có tiền là sẽ có hạnh phúc mãi mãi
***
Đáp án tham khảo
| Phần 1 | 1.B | 2.B | 3.B | 4.B | 5.B | 6.B | 7.B | 8.B | 9.C | 10.A | 11.A | 12.C | 13.B | 14.B | 15.C | 16.D | 17.D | 18.C | 19.A | 20.B |
|--------|-----|-----|-----|-----|-----|-----|-----|-----|-----|------|------|------|------|------|------|------|------|------|------|------|
| Phần 2 | 21.A | 22.A | 23.B | 24.B | 25.A | 26.B | 27.B | 28.A | 29.B | 30.B | | | | | | | | | | |
***
Lưu ý cho giáo viên:
- Có thể giải thích lại từng câu hỏi cho học sinh khuyết tật, chia nhỏ từng bước phân tích
- Cho học sinh có thời gian thêm nếu cần
- Có thể sử dụng hình ảnh minh họa để giúp học sinh dễ hiểu hơn
