Behehe
hỏi · Điểm chuẩn vào 10 năm 2025 của các trường ở Hà Nội
Phân tích tổng quan:
• Năm 2025, Hà Nội có sự thay đổi lớn trong cách tính điểm xét tuyển vào lớp 10 công lập. Thay vì nhân hệ số 2 cho môn Toán và Văn, điểm xét tuyển được tính dựa trên tổng điểm 3 môn (Toán, Văn, Ngoại ngữ) theo thang điểm 10, không nhân hệ số. Điều này dẫn đến việc tổng điểm xét tuyển tối đa giảm từ 50 xuống còn 30.
• Điểm chuẩn lớp 10 công lập năm 2025 tại Hà Nội có nhiều biến động, với đa số các trường giảm điểm so với năm 2024. Khoảng 80% số trường giảm điểm, trong đó có những trường giảm sâu.
• Mức điểm chuẩn năm 2025 dao động từ 10 đến 25,5 điểm. Các trường THPT Kim Liên và Lê Quý Đôn - Hà Đông có điểm chuẩn cao nhất là 25,5 điểm.
• Một số trường có điểm chuẩn thấp nhất là 10 điểm, bao gồm THPT Thọ Xuân, Bắc Lương Sơn, Minh Quang, Ứng Hòa B, Lưu Hoàng và Đại Cường.
• Có 115 trường THPT công lập tại Hà Nội công bố điểm chuẩn cho năm học 2025-2026.
Phân tích chi tiết sở thích/nguyện vọng/năng lực:
Thông tin bạn cung cấp chỉ tập trung vào điểm chuẩn lớp 10. Để có thể tư vấn ngành học và trường đại học/cao đẳng phù hợp, tôi cần thêm thông tin về:
✦ Điểm thi tốt nghiệp THPT của bạn (từng môn và tổng điểm).
✦ Sở thích, nguyện vọng cá nhân (ví dụ: ngành học mong muốn, lĩnh vực quan tâm, môi trường học tập, địa điểm...).
✦ Khả năng và thế mạnh của bạn (ví dụ: các môn học bạn giỏi, kỹ năng mềm...).
✦ Các ưu tiên khác (ví dụ: học phí, trường công/tư, chương trình liên kết...).
Danh sách trường/ngành gợi ý:
Do thiếu thông tin về điểm thi tốt nghiệp THPT và nguyện vọng cá nhân, tôi chưa thể đưa ra danh sách ngành/trường gợi ý cụ thể. Tuy nhiên, dựa trên thông tin điểm chuẩn lớp 10 năm 2025 tại Hà Nội, bạn có thể tham khảo bảng dưới đây để hình dung về mức độ cạnh tranh của các trường.
Điểm chuẩn lớp 10 THPT Công lập Hà Nội năm 2025 (tham khảo)
| STT | Tên trường | Khu vực | Điểm chuẩn 2025 (trên 30) | Điểm trung bình/môn (ước tính) | Điểm chuẩn 2024 (trên 50) | Chênh lệch với 2024 |
|-----|------------|---------|---------------------------|-------------------------------|---------------------------|-------------------|
| 1 | THPT Kim Liên | Đống Đa (3) | 25,5 | 8,5 | 8,35 | 0,15 |
| 2 | THPT Lê Quý Đôn - Đống Đa | Đống Đa (3) | 25,5 | 8,5 | 7,95 | 0,15 |
| 3 | THPT Phan Đình Phùng | Ba Đình (1) | 25,25 | 8,42 | 8,35 | 0,07 |
| 4 | THPT Việt Đức | Hoàn Kiếm (2) | 25,25 | 8,42 | 8,25 | 0,17 |
| 5 | THPT Yên Hòa | Cầu Giấy (3) | 25 | 8,33 | 8,5 | -0,17 |
| 6 | THPT Nguyễn Gia Thiều | Long Biên (5) | 25 | 8,33 | 8,35 | -0,02 |
| 7 | THPT Nguyễn Thị Minh Khai | Bắc Từ Liêm (7) | 24,75 | 8,25 | 8,25 | 0,00 |
| 8 | THPT Thăng Long | Hai Bà Trưng (2) | 24,25 | 8,08 | 8,45 | -0,37 |
| 9 | THPT Nhân Chính | Thanh Xuân (3) | 24 | 8,00 | 8,25 | -0,25 |
| 10 | THPT Trần Phú - Hoàn Kiếm | Hoàn Kiếm (2) | 23,75 | 7,92 | 7,9 | 0,02 |
| 11 | THPT Cầu Giấy | Cầu Giấy (3) | 23,75 | 7,92 | 8 | -0,08 |
| 12 | THPT Lê Quý Đôn - Đống Đa | Đống Đa (3) | 23,75 | 7,92 | 7,95 | -0,03 |
| ... | ... | ... | ... | ... | ... | ... |
| 115 | THPT Đại Cường | - | 10 | 3,33 | - | - |
Lưu ý: Điểm chuẩn năm 2024 được quy đổi về thang điểm 30 để so sánh tương đối. Các trường có điểm chuẩn thấp nhất thường thuộc các khu vực xa trung tâm hoặc có chỉ tiêu tuyển sinh lớn.
Lời khuyên/Kiến nghị tổng kết:
«Để nhận được tư vấn chi tiết và chính xác nhất về ngành học, trường đại học/cao đẳng phù hợp, bạn vui lòng cung cấp thêm thông tin về điểm thi tốt nghiệp THPT, nguyện vọng, sở thích và thế mạnh của bản thân. Tôi sẽ hỗ trợ bạn phân tích và đưa ra các lựa chọn tối ưu nhất.»

