Đỗ Thiện Công
hỏi · đối tượng điều chỉnh của luật dân sự
Luật Dân sự là ngành luật cơ bản, đóng vai trò điều chỉnh các mối quan hệ xã hội phát sinh trên cơ sở bình đẳng, tự do ý chí, độc lập về tài sản và tự chịu trách nhiệm giữa các chủ thể tham gia.
Đối tượng điều chỉnh của Bộ luật Dân sự bao gồm hai nhóm quan hệ chính yếu, cụ thể như sau:
1. Quan hệ Nhân thân (Quan hệ giữa người với người về giá trị tinh thần) 👤
Quan hệ nhân thân là mối quan hệ giữa người với người liên quan đến những giá trị tinh thần (nhân thân) của cá nhân hoặc tổ chức mà pháp luật công nhận. Về nguyên tắc, các quan hệ nhân thân này luôn gắn liền với một chủ thể cụ thể và không thể chuyển giao cho chủ thể khác.
Luật Dân sự điều chỉnh quan hệ nhân thân bằng cách quy định những giá trị nào được coi là quyền nhân thân, giới hạn và trình tự thực hiện các quyền đó, cũng như các biện pháp bảo vệ.
Quan hệ nhân thân được chia thành hai nhóm chính:
- Quan hệ nhân thân không gắn liền với tài sản: Đây là những giá trị tinh thần thuần túy, không có nội dung kinh tế và không thể chuyển giao.
- Ví dụ bao gồm: Quyền có họ, tên; quyền đối với danh dự, nhân phẩm, uy tín; quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, gia đình; quyền kết hôn, ly hôn.
- Quan hệ nhân thân gắn liền với tài sản: Đây là những giá trị tinh thần khi được xác lập sẽ làm phát sinh các quyền tài sản tương ứng (ví dụ: tiền nhuận bút, thù lao).
- Ví dụ bao gồm: Quyền tác giả đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học kỹ thuật; quyền của cá nhân đối với hình ảnh khi hình ảnh đó được sử dụng vì mục đích thương mại.
2. Quan hệ Tài sản (Quan hệ kinh tế thông qua tài sản) 💰
Quan hệ tài sản là mối quan hệ giữa người với người thông qua một tài sản nhất định. Quan hệ này mang tính kinh tế - xã hội, điều chỉnh việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản theo nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và tuân thủ theo giá trị.
Theo Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản.
Quan hệ tài sản mà Luật Dân sự điều chỉnh có các đặc điểm nổi bật sau:
- Tính ý chí: Phát sinh từ mục đích và động cơ của các chủ thể tham gia, phù hợp với ý chí của Nhà nước thông qua các quy phạm pháp luật.
- Tính hàng hóa và tiền tệ: Tài sản trong các quan hệ này phải trị giá được thành tiền và có thể chuyển giao thông qua giao dịch dân sự.
- Tính đền bù tương đương: Sự trao đổi trong quan hệ tài sản thường dựa trên sự đền bù tương đương (mặc dù có ngoại lệ như cho, tặng, thừa kế).
Quan hệ tài sản được chia thành hai nhóm dựa trên mối liên hệ xã hội:
- Nhóm quan hệ liên quan đến quyền sở hữu (bao gồm quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt).
- Nhóm quan hệ hình thành trong quá trình lưu chuyển tài sản giữa các chủ thể (ví dụ: hợp đồng mua bán, vay mượn).
***
Phân biệt với các ngành luật khác
Điểm khác biệt căn bản của Luật Dân sự so với các ngành luật khác nằm ở phương pháp điều chỉnh của nó, đó là ghi nhận quyền tự định đoạt và nhấn mạnh nguyên tắc bình đẳng, tự nguyện của các bên tham gia, với phương pháp giải quyết tranh chấp đặc trưng là hòa giải. Điều này trái ngược với phương pháp mệnh lệnh, phục tùng thường thấy trong Luật Hành chính hoặc Luật Hình sự (điều chỉnh quan hệ giữa Nhà nước và người phạm tội).
Ví dụ, đối tượng điều chỉnh của Luật Tố tụng Dân sự là các quan hệ phát sinh giữa các đương sự với Tòa án, Viện kiểm sát, v.v., trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, chứ không phải bản thân các quan hệ dân sự gốc (nhân thân và tài sản).
Tóm lại, Luật Dân sự là nền tảng điều chỉnh các giao dịch tư nhân giữa cá nhân và pháp nhân dựa trên sự tự do cam kết.
Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về bất kỳ chế định cụ thể nào của Luật Dân sự, ví dụ như Hợp đồng dân sự hay Quyền thừa kế, hoặc muốn biết phương pháp điều chỉnh của nó khác biệt như thế nào với Luật Hình sự, tôi sẵn lòng phân tích chi tiết hơn! ✨

