Thanh Tuyền
hỏi · gân hàng Nhà nước quy định phân loại tài sản có phát sinh từ các hoạt động
Thông tư 31/2024/TT-NHNN: Quy định mới về phân loại tài sản có của các tổ chức tín dụng tại Việt Nam
Phạm vi điều chỉnh: Những hoạt động nào phải phân loại tài sản có 📋
Ngân hàng Nhà nước ban hành Thông tư 31/2024/TT-NHNN quy định việc phân loại tất cả các tài sản có (thường gọi tắt là "nợ") phát sinh từ hoạt động kinh doanh cốt lõi của ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng phi ngân hàng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam. Toàn bộ các hoạt động sau đây đều phải tuân thủ quy trình phân loại để quản lý rủi ro tín dụng:
- Cho vay, cho thuê tài chính, chiết khấu/tái chiết khấu công cụ chuyển nhượng và giấy tờ có giá
- Bao thanh toán, cấp tín dụng phát hành thẻ tín dụng
- Khoản trả thay theo cam kết ngoại bảng (trả thay nghĩa vụ khách hàng trong bảo lãnh, thư tín dụng và các cam kết khác)
- Mua và ủy thác mua trái phiếu doanh nghiệp chưa niêm yết, ủy thác cấp tín dụng
- Gửi tiền tại tổ chức tín dụng trong và ngoài nước (trừ tiền gửi không kỳ hạn)
- Mua bán nợ, mua bán lại trái phiếu Chính phủ, mua chứng chỉ tiền gửi do tổ chức tín dụng khác phát hành
- Các nghiệp vụ thư tín dụng đặc thù và mua miễn truy đòi bộ chứng từ xuất trình theo thư tín dụng.
Ngoài các khoản nợ đã được ghi nhận trên bảng cân đối, các cam kết ngoại bảng như bảo lãnh, thư tín dụng, cam kết cho vay không hủy ngang cũng phải phân loại theo cùng quy định để giám sát toàn diện chất lượng tín dụng. Riêng các khoản nợ đã sử dụng dự phòng rủi ro để xử lý hoặc có quy định riêng của Chính phủ, Thủ tướng sẽ được áp dụng quy định đặc thù.
Quy trình phân loại nợ: Thời gian và cơ chế thực hiện ⏱️
Để đảm bảo việc phân loại được cập nhật liên tục, Thông tư quy định các tổ chức tín dụng phải thực hiện phân loại nợ ít nhất mỗi tháng một lần, trong 7 ngày đầu tiên của tháng để đánh giá tình hình nợ đến cuối tháng trước liền kề. Quy trình phối hợp với Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia (CIC) tạo thành cơ chế kiểm tra chéo:
1. Tổ chức tín dụng tự phân loại nợ và gửi kết quả cho CIC trong thời hạn quy định
2. CIC tổng hợp danh sách khách hàng có mức rủi ro cao nhất từ tất cả các tổ chức tín dụng và gửi lại
3. Tổ chức tín dụng phải điều chỉnh nhóm nợ của khách hàng nếu nhóm nợ tự phân loại thấp hơn nhóm nợ CIC cung cấp
4. Ngân hàng Nhà nước có quyền yêu cầu phân loại lại bất kỳ khoản nợ nào nếu phát hiện không phản ánh đúng mức rủi ro thực tế.
Ngoài ra, tất cả các dư nợ và cam kết ngoại bảng của cùng một khách hàng tại một tổ chức tín dụng phải được xếp vào cùng một nhóm nợ, và là nhóm có mức rủi ro cao nhất trong tất cả các khoản nợ của khách hàng đó để tránh việc phân tán rủi ro.
Hai phương pháp phân loại nợ: Định lượng và định tính 📊
Thông tư quy định hai phương pháp phân loại nợ thành 5 nhóm theo mức độ rủi ro tăng dần, áp dụng cho các tổ chức tín dụng đủ điều kiện:
1. Phương pháp định lượng (áp dụng phổ biến cho tất cả các tổ chức)
Phương pháp này chủ yếu dựa vào thời gian quá hạn trả nợ và các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ để phân loại, cụ thể 5 nhóm nợ như sau:
| Nhóm nợ | Tên nhóm | Tiêu chí chính |
|---------|----------|---------------|
| Nhóm 1 | Nợ đủ tiêu chuẩn | Nợ trong hạn, không có dấu hiệu rủi ro |
| Nhóm 2 | Nợ cần chú ý | Nợ quá hạn dưới 30 ngày, hoặc có dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ |
| Nhóm 3 | Nợ dưới tiêu chuẩn | Nợ quá hạn từ 30 đến dưới 90 ngày |
| Nhóm 4 | Nợ nghi ngờ | Nợ quá hạn từ 90 đến dưới 180 ngày |
| Nhóm 5 | Nợ có khả năng mất vốn | Nợ quá hạn từ 180 ngày trở lên |
Đối với khoản trả thay theo cam kết ngoại bảng, thời gian quá hạn được tính ngay từ ngày ngân hàng thực hiện nghĩa vụ trả thay: quá hạn dưới 30 ngày xếp vào nhóm 3, 30-90 ngày xếp vào nhóm 4, trên 90 ngày xếp vào nhóm 5.
2. Phương pháp định tính (chỉ áp dụng sau khi được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận)
Các tổ chức tín dụng có hệ thống quản lý rủi ro tiên tiến, có hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hoạt động ổn định tối thiểu 1 năm có thể đề xuất áp dụng phương pháp định tính. Phương pháp này dựa trên đánh giá toàn diện về khả năng trả nợ của khách hàng thay vì chỉ dựa vào thời gian quá hạn, nhưng phải tuân thủ các yêu cầu nghiêm ngặt:
- Phải đồng thời thực hiện cả hai phương pháp phân loại trong 3 năm đầu kể từ ngày được chấp thuận, luôn chọn nhóm nợ có mức rủi ro cao hơn nếu hai phương pháp ra kết quả khác nhau
- Tổng mức trích lập dự phòng rủi ro theo phương pháp định tính phải luôn không thấp hơn mức trích lập theo phương pháp định lượng
- Sau 5 năm đủ điều kiện, tổ chức tín dụng mới được áp dụng độc lập phương pháp định tính, và Ngân hàng Nhà nước vẫn có quyền yêu cầu quay lại phương pháp định lượng nếu phát hiện không đảm bảo an toàn.
Ví dụ thực tế: Một doanh nghiệp vay 5 tỷ đồng tại ngân hàng, do ảnh hưởng thị trường trả nợ trễ 25 ngày. Theo phương pháp định lượng, khoản nợ này được xếp vào nhóm 2 (nợ cần chú ý). Nếu ngân hàng có hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ đánh giá doanh nghiệp vẫn có dòng tiền ổn định, chỉ gặp khó khăn tạm thời, theo phương pháp định tính có thể xếp nhóm 1, nhưng phải đảm bảo tổng mức trích lập dự phòng không thấp hơn quy định.
Điều kiện áp dụng và trách nhiệm của tổ chức tín dụng ✅
Để áp dụng các quy định phân loại nợ, các tổ chức tín dụng phải xây dựng đầy đủ các quy trình nội bộ: hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, quy định cấp tín dụng, quản lý nợ và chính sách trích lập dự phòng rủi ro. Tất cả các văn bản nội bộ này phải được gửi cho Ngân hàng Nhà nước trong vòng 10 ngày kể từ ngày ban hành hoặc sửa đổi để giám sát.
Đối với các tổ chức muốn áp dụng phương pháp định tính, phải gửi hồ sơ đề nghị đầy đủ cho Ngân hàng Nhà nước, chứng minh hệ thống quản lý rủi ro đáp ứng các tiêu chí về độ độc lập, chính xác và khả năng đo lường rủi ro. Ngân hàng Nhà nước sẽ xem xét và ra quyết định chấp thuận trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ.
Nếu bạn đang tìm hiểu về cách các quy định này ảnh hưởng đến việc vay vốn tại các ngân hàng thương mại, bạn có thể hỏi thêm về các quy định trích lập dự phòng rủi ro liên quan để hiểu rõ hơn cách ngân hàng đánh giá và quản lý khoản vay của khách hàng.
