Đặng Minan
hỏi · Hiến pháp Việt Nam: Quyền con người – Khái niệm, phạm vi và tính phổ quát?
Hiến pháp Việt Nam năm 2013: Quy định chi tiết về quyền con người và tính chất chung nhất của quyền này 🏛️
1. Quy định về quyền con người theo Hiến pháp Việt Nam năm 2013
Theo Hiến pháp Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, quyền con người là những quyền tự nhiên, vốn có và khách quan của con người được công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật, áp dụng cho tất cả mọi người, bất kể có quốc tịch hay không khi có mặt hợp pháp trên lãnh thổ Việt Nam.
Các nhóm quyền con người chính được quy định tại Chương II Hiến pháp 2013 bao gồm:
- Quyền về dân sự, chính trị: Bình đẳng trước pháp luật, quyền sống, quyền bất khả xâm phạm thân thể, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quyền bí mật thư tín, điện thoại, quyền bất khả xâm phạm chỗ ở, quyền khiếu nại, tố cáo, quyền được bảo vệ khỏi bị tước đoạt tính mạng trái luật.
- Quyền về kinh tế, văn hóa, xã hội: Quyền sở hữu tài sản hợp pháp, quyền tự do kinh doanh, quyền làm việc, quyền nghỉ ngơi, quyền được bảo vệ sức khỏe, quyền học tập, quyền nghiên cứu khoa học, quyền hưởng thụ giá trị văn hóa, quyền được sống trong môi trường lành mạnh, quyền thừa kế.
Hiến pháp năm 2013 cũng phân biệt rõ ràng giữa "quyền con người" và "quyền công dân":
- Dùng từ "mọi người" khi đề cập đến quyền con người, áp dụng cho tất cả cá nhân, bao gồm công dân Việt Nam, công dân nước ngoài và người không có quốc tịch.
- Dùng từ "công dân" khi đề cập đến quyền được hưởng bởi người có quốc tịch Việt Nam.
2. Quyền con người có phải là chung nhất không?
Có, quyền con người được coi là chung nhất theo nhiều lý do theo Hiến pháp và pháp lý quốc tế:
- Áp dụng cho tất cả mọi người: Quyền con người không phân biệt giới tính, dân tộc, tôn giáo, sắc tộc, quốc tịch, địa vị xã hội, thu nhập hay bất kỳ yếu tố nào khác.
- Bản chất tự nhiên, vốn có: Quyền con người không được cấp bởi bất kỳ cơ quan nhà nước hay tổ chức nào, mà được sinh ra cùng với sự ra đời của con người.
- Không thể bị tước đoạt một cách tùy tiện: Theo Khoản 1 Điều 14 Hiến pháp 2013, quyền con người chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng.
- Là giá trị cốt lõi của Hiến pháp: Hiến pháp năm 2013 đặt Chương về quyền con người ở vị trí thứ hai, ngay sau chương Chính thể, thể hiện tầm quan trọng cao nhất của quyền con người trong hệ thống pháp luật quốc gia.
3. Khuyến nghị hành động
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về quyền con người cụ thể trong một lĩnh vực nào đó hoặc có thắc mắc về việc bảo vệ quyền con người của mình, bạn có thể tham khảo các văn bản pháp luật chi tiết hơn như Bộ luật Dân sự, Luật Bảo vệ Quyền con người hoặc tìm kiếm sự tư vấn từ luật sư chuyên ngành pháp lý nhân quyền.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một quyền con người cụ thể nào theo Hiến pháp Việt Nam không?
