Hiếu Oppo
hỏi ·

Khi nào mệnh đề quan hệ cần "điểm dừng" bằng dấu phẩy?

app-iconTrả lời:
Mệnh đề quan hệ được sử dụng dấu phẩy khi nó là mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause). Giải thích: * Ý nghĩa tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề phụ trong câu, dùng để bổ sung thông tin cho một danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Mệnh đề quan hệ được chia thành hai loại chính: xác định và không xác định. Dấu phẩy chỉ được dùng để ngăn cách mệnh đề quan hệ không xác định với mệnh đề chính. * Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause): * Chức năng: Cung cấp thêm thông tin về danh từ mà nó bổ nghĩa, nhưng thông tin này không cần thiết để xác định danh từ đó là ai hoặc là cái gì. Danh từ được bổ nghĩa thường là một tên riêng, một danh từ đã được xác định rõ ràng, hoặc một danh từ mà người nói/viết tin rằng người nghe/đọc đã biết. * Dấu hiệu nhận biết và cách dùng dấu phẩy: Mệnh đề này luôn được đặt giữa hai dấu phẩy (nếu nó nằm giữa câu) hoặc theo sau bởi một dấu phẩy (nếu nó nằm ở cuối câu). * Các đại từ quan hệ thường dùng: which (cho cả người và vật), who (cho người), whom (cho người, tân ngữ), whose (sở hữu). Lưu ý: that không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định. * Ví dụ: * My brother, who lives in Hanoi, is a doctor. (Anh trai tôi, người sống ở Hà Nội, là bác sĩ. -> Người nghe/đọc đã biết tôi có mấy anh trai, hoặc đây là người anh trai duy nhất. Thông tin "sống ở Hà Nội" chỉ là bổ sung thêm.) * The book, which I bought yesterday, is very interesting. (Cuốn sách, mà tôi mua hôm qua, rất thú vị. -> Người nói/viết ám chỉ một cuốn sách cụ thể mà người nghe/đọc cũng biết hoặc đã được nhắc đến trước đó.) * Mệnh đề quan hệ xác định (Defining relative clause): * Chức năng: Cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ mà nó bổ nghĩa. Nếu bỏ mệnh đề này đi, người nghe/đọc sẽ không biết đang nói về đối tượng nào. * Dấu hiệu nhận biết và cách dùng dấu phẩy: Mệnh đề này không được ngăn cách với mệnh đề chính bởi dấu phẩy. * Các đại từ quan hệ thường dùng: who, whom, whose, which, that. * Ví dụ: * The man who is wearing a red shirt is my uncle. (Người đàn ông mặc áo đỏ là chú của tôi. -> Cần thông tin "mặc áo đỏ" để phân biệt người chú này với những người đàn ông khác.) * This is the house that I was born in. (Đây là ngôi nhà mà tôi đã sinh ra. -> Cần thông tin "mà tôi đã sinh ra" để xác định đúng ngôi nhà.) Để có thể luyện tập hiệu quả hơn, bạn có thể cung cấp một vài câu để tôi kiểm tra và hướng dẫn cách sử dụng dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không nhé?