Lê Anh Khoa
hỏi · Khi nào nên dùng "was" và "were" trong tiếng Anh?
Was và were là hai dạng chia quá khứ đơn của động từ bất quy tắc to be trong tiếng Anh, dùng để diễn tả trạng thái hoặc hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Cách sử dụng hai từ này được phân loại rõ ràng theo chủ ngữ và ngữ cảnh cụ thể như sau:
Quy tắc cơ bản sử dụng was và were 📝
Đây là quy tắc áp dụng cho tất cả các cấu trúc câu thông thường, phân chia dựa trên số lượng chủ ngữ:
- Dùng was với chủ ngữ số ít: I (ngôi thứ nhất số ít), he, she, it (ngôi thứ ba số ít), các danh từ số ít riêng hoặc chung (ví dụ: the cat, Mary, the book).
- Dùng were với chủ ngữ số nhiều: you (dùng cho cả số ít và số nhiều), we (ngôi thứ nhất số nhiều), they (ngôi thứ ba số nhiều), các danh từ số nhiều (ví dụ: the children, the books).
Ví dụ cơ bản:
- I was at home yesterday. (Tôi đã ở nhà ngày hôm qua.)
- She was very tired after work. (Cô ấy đã rất mệt sau giờ làm việc.)
- You were late for the meeting. (Bạn đã đến muộn cuộc họp.)
- They were playing football in the park last weekend. (Họ đã chơi bóng đá ở công viên vào cuối tuần trước.)
Các trường hợp sử dụng phổ biến trong ngữ pháp
Ngoài quy tắc cơ bản, was và were xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau:
1. Thì quá khứ đơn
Dùng để miêu tả trạng thái, tình huống đã kết thúc trong quá khứ, cấu trúc: "S + was/were + danh từ/tính từ/cụm giới từ". Ví dụ: She was a teacher at this high school for 5 years. (Cô ấy đã là giáo viên ở trường trung học này trong 5 năm.)
2. Thì quá khứ tiếp diễn
Làm trợ động từ đứng trước động từ chính dạng V-ing, miêu tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc hành động bị xen vào, cấu trúc: "S + was/were + V-ing". Ví dụ: I was doing my homework when she came to visit. (Tôi đang làm bài tập thì cô ấy đến thăm.)
3. Câu bị động các thì quá khứ
- Quá khứ đơn bị động: "S + was/were + V3/ed", ví dụ: The problem was solved by the IT team in 1 hour. (Vấn đề đã được giải quyết bởi đội ngũ IT trong vòng 1 giờ.)
- Quá khứ tiếp diễn bị động: "S + was/were + being + V3/ed", ví dụ: The old house was being renovated when we passed by. (Ngôi nhà cũ đang được sửa chữa khi chúng tôi đi ngang qua.)
Trường hợp đặc biệt: Dùng were cho tất cả chủ ngữ trong cấu trúc giả định 🚨
Trong các câu diễn tả điều không có thật trong thực tế (thức giả định), bạn phải dùng were với tất cả các chủ ngữ, kể cả chủ ngữ số ít như I, he, she, it. Các trường hợp phổ biến gồm:
- Câu điều kiện loại 2 (mô tả điều kiện trái với thực tế hiện tại): If I were rich, I would travel around the world. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
- Câu ước (I wish/If only): I wish I were a bird to fly in the sky. (Giá mà tôi là một con chim để bay trên trời.)
- Cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 2: Were it to rain tomorrow, the outdoor event would be canceled. (Nếu ngày mai trời mưa, sự kiện ngoài trời sẽ bị hủy bỏ.)
Các lỗi sai phổ biến cần tránh
1. Dùng was với chủ ngữ số nhiều: Sai "The cats was playing" → Đúng "The cats were playing".
2. Dùng was trong thức giả định: Sai "I wish I was rich" → Đúng "I wish I were rich".
Nếu bạn muốn củng cố kiến thức, bạn có thể thực hành thêm các bài tập điền was/were để làm quen với quy tắc, hoặc hỏi thêm về cách phân biệt các thì quá khứ trong tiếng Anh để sử dụng chính xác hơn.