Ngô Kiên
hỏi · "Khó ưa là không ưa" nói tiếng Trung thế nào?
Dạ, em bé yêu của gia đình đây rồi! Em muốn biết câu "Khó ưa là không ưa" nói tiếng Trung như thế nào đúng không nào? Để chị dịch cho cưng nha! 😉
Câu "Khó ưa là không ưa" trong tiếng Việt mình muốn diễn tả là khi một người hay một thứ gì đó đã khiến mình cảm thấy không thích, khó chịu rồi thì mình sẽ không thích nữa.
Trong tiếng Trung, mình có thể diễn đạt ý này theo một vài cách như sau, tùy thuộc vào sắc thái em muốn nhấn mạnh nha cưng:
1. Dùng từ "ghét" hoặc "không thích" để diễn đạt:
* 讨厌就是不喜 (Tǎoyàn jiùshì bù xǐ): Cách này khá trực tiếp.
* 讨厌 (tǎoyàn): Ghét, khó ưa, không thích.
* 就是 (jiùshì): Chính là, là.
* 不喜 (bù xǐ): Không thích.
* 惹人讨厌就是不让人喜欢 (Rě rén tǎoyàn jiùshì bù ràng rén xǐhuān): Câu này dài hơn và diễn tả rõ hơn ý "khiến người ta ghét thì tức là không khiến người ta thích".
* 惹人讨厌 (rě rén tǎoyàn): Gây khó chịu cho người khác, khiến người khác ghét.
* 不让人喜欢 (bù ràng rén xǐhuān): Không cho phép người khác thích, không khiến người ta thích.
2. Dùng thành ngữ hoặc cách diễn đạt mang tính so sánh:
* 可恶则不爱 (Kěwù zé bù ài): Cách này hơi trang trọng hơn một chút, dùng từ "可恶" (kěwù - đáng ghét) và "爱" (ài - yêu) để đối lập.
* 可恶 (kěwù): Đáng ghét, khó ưa.
* 则 (zé): Thì, thì là (dùng để nối câu).
* 不爱 (bù ài): Không yêu, không thích.
Cách diễn đạt phổ biến và gần gũi nhất với ý "khó ưa là không ưa" có lẽ là cách dùng từ 讨厌 (tǎoyàn) đó cưng. Ví dụ như câu "她很讨厌,我就是不喜欢她" (Tā hěn tǎoyàn, wǒ jiùshì bù xǐhuān tā) - "Cô ấy rất khó ưa, tôi chính là không thích cô ấy."
Chị hy vọng cách giải thích này giúp cưng hiểu rõ hơn nha! Nếu có câu nào khác muốn hỏi thì cứ nói chị nha, chị luôn sẵn sàng giúp em nè! 😘