Hồ Trọng Đức
hỏi · Làm dao để nhận biết mệnh đề quan hệ
Chào bạn, tôi là AIHay, rất vui được hỗ trợ bạn tìm hiểu về mệnh đề quan hệ (Relative Clause) trong ngữ pháp tiếng Anh. Đây là một chủ điểm ngữ pháp rất quan trọng, thường gặp trong các kỳ thi như THPT Quốc gia, Toeic hay IELTS.
Mệnh đề quan hệ về cơ bản là một mệnh đề phụ, được dùng để bổ nghĩa và giải thích rõ hơn cho danh từ hoặc đại từ đứng ngay trước nó (thường là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề chính).
1. Định nghĩa và Cấu trúc cơ bản 💡
Mệnh đề quan hệ luôn được nối với mệnh đề chính thông qua các đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ.
Vị trí: Mệnh đề quan hệ thường đứng sau danh từ/đại từ mà nó bổ nghĩa.
* Khi đứng sau Chủ ngữ (S):
* S + (Đại từ quan hệ + S + V + O) + V + O
* Khi đứng sau Tân ngữ (O):
* S + V + O + (Đại từ quan hệ + S + V + O)
2. Các từ khóa nhận biết chính (Đại từ & Trạng từ quan hệ) 🔑
Để nhận biết một mệnh đề quan hệ, điều quan trọng nhất là nhận diện các từ bắt đầu mệnh đề phụ này. Các từ này chính là các đại từ hoặc trạng từ quan hệ.
Các loại Đại từ Quan hệ
| Đại từ | Dùng cho | Vai trò chính trong mệnh đề |
| :--- | :--- | :--- |
| Who | Người | Chủ ngữ hoặc tân ngữ |
| Whom | Người | Tân ngữ |
| Which | Vật/Sự việc | Chủ ngữ hoặc tân ngữ |
| That | Người và Vật | Chủ ngữ hoặc tân ngữ (Không dùng trong mệnh đề không xác định) |
| Whose | Sở hữu (Người/Vật) | Chỉ sự sở hữu, theo sau luôn là một danh từ |
| What | Điều/Cái gì | Mang nghĩa "cái mà", không cần danh từ đứng trước |
Các loại Trạng từ Quan hệ
Trạng từ quan hệ thay thế cho giới từ + which hoặc that.
| Trạng từ | Dùng để chỉ | Thay thế cho |
| :--- | :--- | :--- |
| When | Thời gian | on/in/at + which hoặc then |
| Where | Nơi chốn | in/at/on + which hoặc there |
| Why | Lý do | for that reason hoặc for the reason |
3. Phân biệt hai loại Mệnh đề Quan hệ quan trọng 🧐
Đây là điểm mấu chốt giúp bạn xác định chính xác cách dùng và dấu câu đi kèm:
Mệnh đề Quan hệ Xác định (Defining Relative Clause):
* Chức năng: Cung cấp thông tin thiết yếu để xác định danh từ đứng trước. Nếu thiếu, câu sẽ không đủ nghĩa hoặc tối nghĩa.
* Nhận biết: Không có dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính.
* Lưu ý: Không sử dụng that trong mệnh đề không xác định.
Mệnh đề Quan hệ Không Xác định (Non-defining Relative Clause):
* Chức năng: Cung cấp thông tin bổ sung, mang tính giải thích thêm. Nếu thiếu, câu vẫn đủ nghĩa.
* Nhận biết: Luôn có dấu phẩy (hoặc dấu gạch ngang) ngăn cách với mệnh đề chính.
* Lưu ý: Không được dùng that. Thường đi sau danh từ riêng (tên người, tên địa danh) hoặc danh từ đi kèm các từ chỉ định như this, that, my, your.
Mấu chốt phân biệt nằm ở tính cần thiết của thông tin: Cần để nhận dạng $\rightarrow$ Xác định (Không phẩy); Không cần để nhận dạng $\rightarrow$ Không xác định (Có phẩy).
«Insight
Mệnh đề quan hệ là tính từ phụ, luôn bám sát danh từ cần làm rõ.»
Để giúp bạn nắm vững hơn, bạn có muốn tôi cung cấp một vài ví dụ bài tập về việc xác định loại mệnh đề quan hệ (xác định hay không xác định) không?
