Trần Thanh Phương
hỏi ·

Làm sao để chọn ngày tốt theo phong tục dân gian?

app-iconTrả lời:
Cách xem ngày tốt trong tháng theo kinh nghiệm dân gian và tài liệu tham khảo Dưới đây là các phương pháp phổ biến để xác định ngày tốt trong tháng, kết hợp từ kiến thức lý số và thực tế áp dụng: 1. Xác định thông tin cơ bản về tháng và năm Trước tiên bạn cần xác định các tiết khí, tháng âm lịch và nguyên tắc ngũ hành của năm: - Liệt kê 24 tiết khí của năm để phân định đúng tháng âm lịch: ví dụ Lập Xuân là đầu tháng 1, Thanh Minh là đầu tháng 3, Lập Hạ là đầu tháng 4... - Phân loại theo Đông Tứ Trạch và Tây Tứ Trạch: - Đông Tứ Trạch: Dùng cho các mệnh Khảm, Ly, Chấn, Tốn, hợp với ngày Tý, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ và các tháng 2, 3, 4, 5, 11 - Tây Tứ Trạch: Dùng cho các mệnh Khôn, Đoài, Càn, Cấn, hợp với ngày Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Sửu, Dần và các tháng 1, 6, 7, 8, 9, 10, 12 2. Kiểm tra mối hợp xung với tuổi sinh Bạn cần loại bỏ các ngày không phù hợp với năm sinh của mình: - Bỏ ngày xung chi: Ví dụ sinh năm Thìn thì bỏ ngày Tuất, sinh năm Dần thì bỏ ngày Thân - Bỏ ngày xung thiên can: Theo thứ tự Canh: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý, cách 6 sẽ ra Canh đối lập, ví dụ sinh năm Ất thì bỏ ngày Tân, sinh năm Giáp thì bỏ ngày Canh - Thêm các ngày Tam Hợp, Nhị Hợp hợp với tuổi: Ví dụ sinh năm Dậu thì ưu tiên ngày Tỵ, Sửu, Thìn; sinh năm Ngọ thì ưu tiên ngày Dần, Tuất, Mùi, nhưng phải loại bỏ các ngày này nếu trùng với Tuyệt Mệnh hay Ngũ Quỷ 3. Ưu tiên các ngày tốt theo tiêu chí dân gian Các ngày được xem là tốt - Ngày Đại Cát: Là ngày Can sinh Chi, còn gọi ngày Bảo Nhật, ví dụ ngày Nhâm Dần - Ngày Tiểu Cát: Là ngày Chi sinh Can, còn gọi ngày Thoa Nhật, ví dụ ngày Ất Hợi - Ngày Hoàng Đạo: Bao gồm Thanh Long, Minh Đường, Kim Qũy, Kim Đường, Ngọc Đường - Các ngày có sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thiên Hỷ, hoặc ngày trực khai, trực kiến, trực bình, trực mãn Các ngày nên tránh - Ngày Đại Hung: Là ngày Can khắc Chi, còn gọi ngày Phật Nhật, ví dụ ngày Tân Mão - Ngày Tiểu Hung: Là ngày Chi khắc Can, còn gọi chế Nhật, ví dụ ngày Quý Sửu - Ngày Đồng Hành: Là ngày Can và Chi cùng ngũ hành, ví dụ ngày Bính Ngọ - Ngày Hắc Đạo: Bao gồm Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Nguyên Vũ, Câu Trần - Ngày Kim Thần Thất Sát: Ngày rất độc, không có sao tốt nào giải tỏa, cần hoàn toàn tránh - Các ngày nguyệt kỵ: 13 tháng 1, 11 tháng 2, 9 tháng 3, 7 tháng 4, 5 tháng 5, 3 tháng 6, 8 và 29 tháng 7, 27 tháng 8, 25 tháng 9, 23 tháng 10, 21 tháng 11, 19 tháng 12, tuyệt đối không làm việc trọng đại vào những ngày này 4. Áp dụng cho công việc cụ thể Dựa vào mục đích bạn có thể lựa chọn ngày phù hợp hơn: - Cưới gả, kết hôn: Tìm ngày Thiên Đức, Nguyệt Đức, tránh ngày trực phá, trực nguy - Khai trương, mở cửa hàng: Ưu tiên ngày Hoàng Đạo, có sao tài mã, hợp với mệnh của chủ cửa hàng - Động thổ, xây dựng nhà cửa: Chọn ngày Thiên Ân, Thiên Hỷ, tránh ngày Thiên Hỏa, Địa Hỏa và ngày Kim Lâu - Xuất hành, đi xa: Chọn ngày Lộc Mã, Hoàng Đạo, tránh ngày trực phá, trực bế - An táng, lễ tang: Tìm ngày Thiên Hỷ, Thiên Đức Lưu ý thêm - Các ngày tốt và xấu còn phụ thuộc vào mệnh của từng người, nên kết hợp với thông tin tuổi sinh để có lựa chọn chính xác hơn - Trên thị trường có nhiều bảng lịch ngày tốt được biên soạn sẵn, bạn có thể tham khảo nhưng cần kiểm tra lại theo các tiêu chí trên để đảm bảo chính xác - Đối với các công việc quan trọng, bạn có thể tham khảo thêm ý kiến chuyên gia phong thủy để có kế hoạch tối ưu hơn. Nếu bạn muốn tra cứu chi tiết các ngày tốt trong tháng 5/2026, bạn có thể tham khảo bảng ngày được tổng hợp sẵn theo tiêu chí trên từ các nguồn chuyên môn.