Nhạc Phi
hỏi ·

Làm sao Trần Hưng Đạo có thể ba lần đánh bại quân Nguyên Mông?

app-iconTrả lời:
Trần Hưng Đạo: Anh hùng dân tộc và danh tướng triều Trần Trần Hưng Đạo, tên thật là Trần Quốc Tuấn, là một trong những nhân vật lịch sử vĩ đại nhất của dân tộc Việt Nam, được dân gian tôn vinh với biệt danh Đức Thánh Trần hay Cửu Thiên Vũ Đế. Ông sinh năm 1226, quê ở làng Tức Mặc, phủ Thiên Trường (nay thuộc thành phố Nam Định), con trai của An Sinh Vương Trần Liễu và cháu nội của Trần Thái Tổ, người thành lập nhà Trần. Từ nhỏ, Trần Quốc Tuấn đã ham thích trò chơi đánh trận, học vấn uyên bác, vừa giỏi văn chương vừa thành thạo cưỡi ngựa, bắn cung và biết sâu sắc các kinh sách quân sự. Cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông Người đứng đầu của ba cuộc kháng chiến chống quân Mông – Nguyên xâm lược, Trần Hưng Đạo đã thể hiện tài năng quân sự xuất sắc qua từng trận chiến: - Năm 1257: Quân Mông Cổ xâm lược Đại Việt lần đầu, ông được cử làm Tiết chế chỉ huy thủy bộ trấn giữ biên cương phía Bắc. - Năm 1285: Quân Nguyên lan tỏa cuộc xâm lược lần thứ hai, Trần Hưng Đạo được phong Quốc công Tiết chế thống lĩnh toàn quân. Ông đã lãnh đạo quân dân đánh tan đội quân xâm lược do hoàng tử Thoát Hoan chỉ huy, giành chiến thắng ở các trận Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết và Vạn Kiếp. - Năm 1287 – 1288: Quân Nguyên bắt đầu cuộc xâm lược lần thứ ba với quy mô lớn nhất. Trần Hưng Đạo áp dụng chiến lược rút lui chiến lược khỏi Thăng Long, tạo ra các khu vực vườn không nhà trống để làm suy yếu lực lượng địch, sau đó phối hợp nhịp nhàng giữa hương binh và quân đội chính quy. Đến năm 1288, ông đã tổ chức thành công trận thủy chiến Bạch Đằng, cắm cọc dưới sông để cắt đứt đường thoát của quân thù, tiêu diệt toàn bộ binh thuyền của tướng Phàn Tiếp và Ô Mã Nhi, buộc quân Nguyên phải rút về nước hoàn toàn. Tư tưởng và di sản Bên cạnh công lao quân sự, Trần Hưng Đạo là nhà chính trị có tầm nhìn xa, luôn đặt dân làm gốc với tư tưởng “khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc”. Ông luôn kêu gọi đoàn kết toàn dân, gạt bỏ mọi hiềm khích riêng để bảo vệ đất nước, và thường tiến cử nhiều tài năng ra giúp nước bất kể thành phần xã hội, như Phạm Ngũ Lão, Dã Tượng hay Yết Kiêu. Ông cũng để lại nhiều tác phẩm quân sự có giá trị lịch sử, bao gồm Binh thư yếu lược, Vạn Kiếp tông bí truyền thư và Hịch tướng sĩ – bài hịch kêu gọi tướng sĩ luyện tập và chuẩn bị đối phó với giặc xâm lược, thể hiện nhiệt tình yêu nước cháy bỏng và tài năng văn chương vượt trội. Sau khi qua đời vào ngày 20 tháng 8 năm 1300 tại Vạn Kiếp (hiện tại là thị xã Chí Linh, tỉnh Hải Dương), Trần Hưng Đạo được truy tặng tước Thái Sư Thượng Phụ Thượng Quốc Công Nhân Vũ Hưng Đạo Đại Vương. Hiện nay, di tích nổi tiếng nhất để tưởng nhớ ông là Đền Kiếp Bạc ở Chí Linh, cùng nhiều tượng đài và đền thờ được xây dựng khắp cả nước, như tượng đài 21 tấn ở Nam Định hay công trình ở Hà Nội, Thanh Hóa và Hồ Chí Minh. Vị trí trong lịch sử dân tộc Ngày 21 tháng 6 năm 2013, Trần Hưng Đạo được vinh danh là một trong 14 vị anh hùng dân tộc tiêu biểu của Việt Nam. Ông được xem là người khởi tạo nền khoa học quân sự Việt Nam, với các chiến lược quân sự nhân dân vẫn được nghiên cứu và áp dụng cho đến ngày nay. Hiện nay, nhiều trường học, đường phố và đơn vị công an đều mang tên ông, để giữ gìn và phát huy tinh thần yêu nước, đoàn kết và sự dũng cảm của vị anh hùng dân tộc. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về cách viết bài văn kể lại sự việc liên quan đến Trần Hưng Đạo cho học sinh lớp 7, bạn có thể tham khảo các mẫu soạn văn được biên soạn theo chương trình Kết nối tri thức hiện hành.