Nguyễn Thị Hiếu
hỏi · Luật Đầu tư: Nhà đầu tư nước ngoài có thực sự luôn phải thành lập công ty mới?
***
📌 Phân tích từng khẳng định theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành
***
1. Khẳng định: Nhà đầu tư nước ngoài lần đầu đầu tư vào Việt Nam phải thành lập tổ chức kinh tế
❌ Không đúng trong mọi trường hợp
Theo Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư nước ngoài có nhiều hình thức đầu tư khác ngoài việc thành lập tổ chức kinh tế mới:
- Hình thức đầu tư góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp vào tổ chức kinh tế đã có tại Việt Nam
- Hình thức thực hiện dự án đầu tư theo hợp đồng BCC (thuê, vận hành, chuyển giao) hoặc hợp đồng PPP (đối tác công tư)
- Hình thức nhận chuyển nhượng toàn bộ dự án đầu tư từ nhà đầu tư khác
Đặc biệt, Luật Đầu tư 2020 có quy định miễn thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với nhà đầu tư nước ngoài thành lập doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi nghiệp sáng tạo và quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo, chỉ cần tuân thủ quy định pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.
«Ví dụ: Một công ty nước ngoài có thể mua cổ phần của một công ty phần mềm đã hoạt động tại Hà Nội mà không cần thành lập công ty mới, hoặc tham gia hợp đồng BCC để vận hành một nhà máy theo thỏa thuận không thành lập tổ chức kinh tế riêng.»
***
2. Khẳng định: Hợp đồng BCC được ký kết giữa các nhà đầu tư chỉ được thực hiện khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
✅ Đúng trong mọi trường hợp
Theo quy định pháp luật:
1. Hợp đồng BCC là một trong các hình thức đầu tư kinh doanh của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam theo Khoản 23 Điều 3 Luật Đầu tư 2020.
2. Trước khi thực hiện bất kỳ hình thức đầu tư nào (bao gồm hợp đồng BCC), nhà đầu tư phải có dự án đầu tư và hoàn tất thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định tại Chương IV Luật Đầu tư 2020 và Nghị định 31/2021/NĐ-CP.
3. Hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho dự án theo hợp đồng BCC phải bao gồm bản hợp đồng BCC theo quy định tại Bước 1 của thủ tục thành lập tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
«Ví dụ: Một công tư Nhật Bản ký hợp đồng với một công ty Việt Nam để thuê, vận hành một khu công nghiệp trong 15 năm thì phải nộp hồ sơ hợp đồng BCC cùng các tài liệu khác để cơ quan nhà nước cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước khi bắt đầu hoạt động.»
***
3. Khẳng định: Bảo đảm đầu tư là việc Nhà nước dành cho chủ đầu tư những lợi ích nhất định để nhằm thu hút đầu tư
❌ Không đúng trong mọi trường hợp
Theo Luật Đầu tư 2020 và hệ thống pháp luật liên quan:
- Bảo đảm đầu tư được hiểu là các hoạt động của Nhà nước nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư, đảm bảo môi trường đầu tư ổn định, minh bạch và công bằng, không phải chỉ là trao lợi ích để thu hút đầu tư.
- Các hoạt động bảo đảm đầu tư bao gồm:
+ Xử lý tranh chấp đầu tư theo quy định pháp luật
+ Thực hiện cam kết đầu tư đã ký kết theo điều ước quốc tế
+ Ngăn chặn hành vi vi phạm quyền lợi nhà đầu tư
+ Cung cấp thông tin, hỗ trợ cho nhà đầu tư
- Mặc dù Nhà nước có thể cung cấp các chính sách ưu đãi (thuế, đất đai, tài chính) để thu hút đầu tư, đây chỉ là một phần nhỏ trong hệ thống bảo đảm đầu tư, chứ không phải toàn bộ nội dung của khái niệm này.
«Ví dụ: Khi có tranh chấp về quyền sử dụng đất giữa nhà đầu tư nước ngoài và địa phương, Nhà nước có trách nhiệm giải quyết tranh chấp theo quy định để bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư, đây cũng là hoạt động bảo đảm đầu tư không liên quan đến trao lợi ích trực tiếp.»
***
📝 Tóm tắt chính
| Khẳng định | Đúng/Sai | Lý do chính |
|---|---|---|
| 1. Nhà đầu tư nước ngoài lần đầu đầu tư phải thành lập tổ chức kinh tế | Sai | Có nhiều hình thức đầu tư khác: góp vốn, mua cổ phần, hợp đồng BCC, không bắt buộc thành lập tổ chức mới |
| 2. Hợp đồng BCC phải được cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước khi thực hiện | Đúng | Bắt buộc theo quy định Luật Đầu tư 2020 đối với mọi hình thức đầu tư |
| 3. Bảo đảm đầu tư chỉ là trao lợi ích cho chủ đầu tư | Sai | Bao gồm nhiều hoạt động bảo vệ quyền lợi, đảm bảo môi trường đầu tư, không chỉ giới hạn ở ưu đãi |
***
💡 Lưu ý bổ sung
Thông tin trên được xây dựng dựa trên Luật Đầu tư 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành hiện hành tại Việt Nam. Trường hợp có thắc mắc cụ thể về dự án đầu tư, bạn nên tham khảo ý kiến luật sư chuyên ngành đầu tư nước ngoài để được tư vấn chính xác nhất.