Hoàng Nam
hỏi · Phân biệt Who, Whom, Whose: Đâu là "chủ ngữ", "tân ngữ" và "sở hữu"?
Để phân biệt nhanh Who, Whom, và Whose, bạn có thể áp dụng quy tắc sau:
1. Who: Dùng để thay thế cho chủ ngữ chỉ người.
* Sau Who thường là một động từ.
* Nếu thay thế Who bằng "he", "she", "they", câu vẫn đúng ngữ pháp.
* Ví dụ: The woman who called is my sister. (She called).
2. Whom: Dùng để thay thế cho tân ngữ chỉ người.
* Sau Whom thường là một chủ ngữ + động từ (một mệnh đề).
* Nếu thay thế Whom bằng "him", "her", "them", câu vẫn đúng ngữ pháp.
* Trong văn nói, Whom thường được thay thế bằng Who hoặc That, hoặc đôi khi có thể bỏ đi, đặc biệt khi nó đứng sau giới từ.
* Ví dụ: The man whom I met was friendly. (I met him).
3. Whose: Dùng để chỉ sự sở hữu của người hoặc vật.
* Nó tương đương với "của ai".
* Sau Whose luôn là một danh từ.
* Ví dụ: The boy whose bike was stolen is sad. (The boy's bike was stolen).
Bảng tóm tắt nhanh 📊
| Đại từ | Chức năng | Vị trí trong câu / Đi sau | Thay thế bằng | Ví dụ |
| :----- | :-------- | :------------------------- | :------------ | :---- |
| Who | Chủ ngữ (chỉ người) | Động từ | He, She, They | The person who is calling is my father. |
| Whom | Tân ngữ (chỉ người) | Chủ ngữ + Động từ (mệnh đề) | Him, Her, Them | The person whom you met is my teacher. |
| Whose | Sở hữu (chỉ người/vật) | Danh từ | His, Her, Their | The student whose book is missing is worried. |
Bạn có muốn thực hành với một vài bài tập điền Who, Whom, Whose để củng cố kiến thức không?