Trần Thị Mỹ Duyên
hỏi · Phân loại các loại thuế suất: Tuyệt đối, tỷ lệ cố định, và lũy tiến từng phần?
Dưới đây là các ví dụ cụ thể về ba loại thuế suất phổ biến trong hệ thống thuế tại Việt Nam, giúp bạn dễ dàng phân biệt dựa trên cách thức tính toán và áp dụng.
1. Thuế suất tuyệt đối 🎯
Đây là mức thuế được ấn định bằng một con số tiền cụ thể trên một đơn vị hàng hóa hoặc đối tượng chịu thuế, không thay đổi theo giá trị của đối tượng đó.
* Ví dụ về Thuế Bảo vệ môi trường: Mức thuế đối với than đá là 30,000 đồng/tấn. Dù giá than trên thị trường tăng hay giảm, người nộp thuế vẫn phải đóng đúng 30,000 đồng cho mỗi tấn than.
* Ví dụ về Thuế nhập khẩu xe cũ: Giả sử bạn nhập khẩu một chiếc ô tô cũ dưới 9 chỗ ngồi, dung tích 2,000 (cm^3). Ngoài thuế tính theo tỷ lệ, bạn có thể phải nộp thêm một mức thuế tuyệt đối cố định là 5,000 USD/chiếc.
2. Thuế suất tỷ lệ cố định ⚖️
Đây là loại thuế suất được ấn định bằng một tỷ lệ phần trăm (%) duy nhất áp dụng cho toàn bộ giá trị của đối tượng chịu thuế, bất kể quy mô hay giá trị đó lớn hay nhỏ.
* Ví dụ về Thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN): Mức thuế suất phổ thông hiện nay là 20%. Nếu doanh nghiệp A có thu nhập chịu thuế là 1 tỷ đồng, số thuế phải nộp là 200 triệu đồng. Nếu doanh nghiệp B có thu nhập 10 tỷ đồng, họ vẫn áp dụng mức 20% và nộp 2 tỷ đồng.
* Ví dụ về Thuế Giá trị gia tăng (GTGT): Hầu hết các mặt hàng tiêu dùng thông thường áp dụng mức thuế suất cố định là 10% tính trên giá bán.
* Ví dụ về Thuế suất cho hộ kinh doanh: Cá nhân bán hàng hóa áp dụng mức thuế suất 0.5% tính trên doanh thu.
3. Thuế suất lũy tiến từng phần 📈
Đây là loại thuế suất tăng dần theo từng bậc thu nhập. Thu nhập được chia thành các phần nhỏ, mỗi phần sẽ áp dụng mức thuế suất tương ứng cao dần, nhằm đảm bảo công bằng (người thu nhập cao đóng góp nhiều hơn).
Ví dụ về Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) từ tiền lương, tiền công:
Giả sử một cá nhân có thu nhập tính thuế (sau khi trừ các khoản giảm trừ) là 20.4 triệu đồng/tháng. Theo biểu thuế hiện hành, số thuế được tính chia nhỏ như sau:
1. Bậc 1 (đến 5 triệu): (5 \times 5% = 0.25) triệu đồng.
2. Bậc 2 (trên 5 - 10 triệu): ((10 - 5) \times 10% = 0.5) triệu đồng.
3. Bậc 3 (trên 10 - 18 triệu): ((18 - 10) \times 15% = 1.2) triệu đồng.
4. Bậc 4 (trên 18 - 32 triệu): Vì thu nhập là 20.4 triệu nên phần còn lại là ((20.4 - 18) \times 20% = 0.48) triệu đồng.
Tổng thuế phải nộp: (0.25 + 0.5 + 1.2 + 0.48 = 2.43) triệu đồng.
Thông tin dựa trên các quy định về quản lý thuế và các sắc thuế hiện hành tại Việt Nam.
«Càng giàu đóng càng nhiều là bản chất của thuế lũy tiến, giúp tái cân bằng khoảng cách giàu nghèo.»
Từ năm 2026, dự kiến biểu thuế lũy tiến từng phần sẽ được rút gọn từ 7 bậc xuống còn 5 bậc để đơn giản hóa thủ tục. Bạn có muốn tìm hiểu chi tiết về bảng thuế 5 bậc mới này không?
