Đặng Nam Anh
hỏi · Quy cách thép hình chữ T: Từ kích thước đến ứng dụng, bạn cần biết gì?
Thép hình chữ T (hay T-beam) là vật liệu kết cấu phổ biến, được sản xuất với nhiều quy cách, tiêu chuẩn và kích thước đa dạng để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các công trình xây dựng, cơ khí. Dưới đây là tổng hợp các thông tin chi tiết về quy cách loại thép này:
🔍 Thông số kỹ thuật cơ bản
Thép hình chữ T được xác định bằng các thông số kích thước cốt lõi, với phạm vi phổ biến như sau:
- Chiều cao thân thép (H/h): 50 – 600 mm
- Chiều rộng cánh ngang (B/b): 25 – 300 mm
- Độ dày thân thép (t1/tw): 4 – 15 mm
- Độ dày cánh thép (t2/tf): 5 – 20 mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 9m, 12m (có thể gia công cắt theo yêu cầu riêng của dự án)
- Trọng lượng riêng: ~7,85 kg/dm³, khối lượng mỗi cây thép dao động từ 37,86 kg (thép T100 dài 6m) đến hơn 900 kg với các quy cách lớn
📏 Bảng quy cách phổ biến
Một số kích thước thép chữ T được sử dụng rộng rãi nhất trên thị trường hiện nay:
| Quy cách (HxBxt1xt2) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg/cây) | Ứng dụng phổ biến |
|-----------------------|---------------|-----------------------|-------------------|
| 100x55x4.5x6.5 | 6 | 37,86 | Kết cấu phụ, lan can, trang trí |
| 150x75x5x7 | 12 | 112 | Dầm phụ nhà xưởng, giằng kết cấu |
| 200x100x5.5x8 | 12 | 170,4 | Khung nhà tiền chế, cột chống nhỏ |
| 294x200x8x12 | 12 | 454,4 | Dầm chính cầu đường, nhà kho lớn |
| 390x300x10x16 | 12 | 856 | Kết cấu chịu lực nặng, giàn khoan
✅ Tiêu chuẩn sản xuất quốc tế
Để đảm bảo chất lượng và an toàn kết cấu, thép hình chữ T chủ yếu được sản xuất theo các tiêu chuẩn uy tín toàn cầu:
- Nhật Bản: JIS G3101, JIS G3106 (mác thép SS400 phổ biến)
- Mỹ: ASTM A36, ASTM A572 (mác thép A36)
- Châu Âu: EN 10025 (mác thép S235JR, S355)
- Trung Quốc: GB/T 700 (mác thép Q235B, Q345B)
- Việt Nam: TCVN 7472:2005 cho thép kết cấu xây dựng
💰 Giá tham khảo cập nhật 2026
Giá thép hình chữ T biến động theo kích thước, xuất xứ và mác thép, mức giá tham khảo hiện nay:
- Thép T50 – T100: 16.000 – 18.000 VNĐ/kg
- Thép T125 – T150: 19.000 – 22.000 VNĐ/kg
- Thép T200 trở lên: 23.000 – 25.000 VNĐ/kg
Nếu bạn cần báo giá chính xác cho một quy cách thép cụ thể hoặc tư vấn lựa chọn loại thép phù hợp với tải trọng công trình của mình, tôi có thể cung cấp thêm thông tin chi tiết về cách tính toán khối lượng hay các lưu ý khi thi công loại vật liệu này.