Quân Nekk
hỏi · Tên con gái nước Mỹ thường hay đặt
Dưới đây là danh sách những tên phổ biến và ý nghĩa cho con gái tại Hoa Kỳ:
Tên phổ biến nhất cho con gái Mỹ
- Olivia: Mang ý nghĩa giàu có và xinh đẹp, cũng là tên nhân vật trong vở kịch Twelfth Night của Shakespeare.
- Emma: Mang ý nghĩa thông minh, xinh đẹp, giàu có và có phần mạnh mẽ.
- Ava: Tên ngắn gọn, dễ nhớ, mang ý nghĩa "sự sống".
- Charlotte: Có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang ý nghĩa tự do và độc lập.
- Amelia: Mang ý nghĩa siêng năng, chăm chỉ, thường được giới quý tộc ưa chuộng.
Tên theo ý nghĩa đặc biệt
Tên mang ý nghĩa "Đẹp"
- Bella: Đẹp
- Callista: Người đẹp nhất
- Calista: Đẹp nhất
- Donatella: Một món quà tuyệt đẹp
- Venus: Nữ thần sắc đẹp và tình yêu
Tên mang ý nghĩa "Mặt trăng"
- Diana: Nữ thần Mặt trăng
- Luna: Mặt trăng (bằng tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý)
- Selena: Nữ thần Mặt trăng Selene
- Phoebe: Ánh sáng và sự tươi mới
Tên mang ý nghĩa "Hạnh phúc"
- Farrah: Hạnh phúc
- Muskaan: Nụ cười, hạnh phúc
- Felicity: Sự may mắn tốt lành
Tên mang ý nghĩa "Thành công"
- Victoria: Tên của nữ hoàng Anh, với ý nghĩa là chiến thắng
- Yashita: Sự thành công
- Fawziya: Sự chiến thắng
Tên mang ý nghĩa "Hoa"
- Daisy: Hoa cúc trong trẻo và tinh khiết
- Lily: Hoa huệ tây
- Rose: Hoa hồng
- Violet: Loài hoa có màu tím xinh xắn
Tên mang ý nghĩa "Thiên nhiên"
- Aurora: Bình minh
- Flora: Hoa, bông hoa, đóa hoa
- Azure: Bầu trời xanh
- Selena: Mặt trăng, nguyệt
Tên mang ý nghĩa "Tâm linh"
- Angelique: Như một thiên thần
- Seraphina: Cánh lửa
- Magdalena: Món quà của Chúa
Tên mang ý nghĩa "Âm nhạc"
- Aarohi: Một giai điệu âm nhạc
- Isaiarasi: Nữ hoàng âm nhạc
Tên mang ý nghĩa "Thần thoại"
- Penelope: Vợ của anh hùng Chiến tranh thành Troy Ulysses
- Aphrodite: Nữ thần tình yêu của Hy Lạp
- Cassandra: Con gái của vua Priam thành Troy, người có thể dự đoán tương lai
Tên mang ý nghĩa "Màu sắc"
- Ruby: Đỏ, ngọc ruby
- Diamond: Kim cương
- Pearl: Ngọc trai
Tên mang ý nghĩa "Tôn giáo"
- Elizabeth: Lời thề của Chúa
- Dorothy: Món quà của Chúa
- Emmanuel: Chúa cứ tại bên ta
Tên mang ý nghĩa "Mạnh mẽ"
- Bridget: Sức mạnh, người nắm quyền lực
- Matilda: Sự kiên cường trên chiến trường
- Valerie: Mạnh mẽ, khỏe mạnh
Tên mang ý nghĩa "Thông thái"
- Sage: Người thông thái
- Minerva: Nữ thần trí tuệ trong thần thoại La Mã
- Prudence: Khôn ngoan hoặc cẩn trọng
Tên mang ý nghĩa "Cao quý"
- Regina: Nữ hoàng
- Eleanor: Tỏa sáng
- Genevieve: Tiểu thư
Tên mang ý nghĩa "Lãng mạn"
- Scarlett: Màu đỏ, màu của tình yêu và tình cảm
- Amora: Tên tiếng Tây Ban Nha cho tình yêu
- Ai: Tên tiếng Nhật cho tình yêu
Tên mang ý nghĩa "Thành công"
- Yashita: Sự thành công
- Yashashree: Nữ thần của sự thành công
- Victoria: Tên của nữ hoàng Anh, với ý nghĩa là chiến thắng
Tên mang ý nghĩa "Hạnh phúc"
- Farrah: Hạnh phúc
- Muskaan: Nụ cười, hạnh phúc
- Felicity: Sự may mắn tốt lành
Tên mang ý nghĩa "Kiên cường"
- Andrea: Sự mạnh mẽ, kiên cường
- Alexandra: Người bảo vệ
- Audrey: Sức mạnh của người cao quý
Tên mang ý nghĩa "Tình yêu"
- Amore mio: Người tôi yêu
- Beloved: Yêu dấu
- Candy: Kẹo
Tên mang ý nghĩa "Niềm tin"
- Fidelia: Niềm tin
- Verity: Sự thật
- Vera: Niềm tin
Tên mang ý nghĩa "Hy vọng"
- Esperanza: Niềm hy vọng
- Verity: Sự thật
- Winifred: Niềm vui và hòa bình
Tên mang ý nghĩa "Tình bạn"
- Amity: Tình bạn
- Philomena: Được mọi người yêu mến
- Giselle: Lời thề
Tên mang ý nghĩa "May mắn"
- Pandora: Sự xuất sắc toàn diện được trời ban tặng
- Gwen: Được ban phước lành
- Fidelia: Niềm tin
Tên mang ý nghĩa "Giàu sang"
- Almira: Công chúa cao quý
- Ariadne/Arianne: Sự đắt quý, thánh thiện
- Cleopatra: Niềm vinh quang của cha
Tên mang ý nghĩa "Thông minh"
- Sophia: Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là trí tuệ
-智慧: Thông minh
- Intellect: Trí tuệ
Tên mang ý nghĩa "Tự do"
- Liberty: Tự do
- Freedom: Tự do
- Autonomy: Tự chủ
Tên mang ý nghĩa "Sức khỏe"
- Health: Sức khỏe
- Wellness: Sức khỏe
- Vitality: Sức sống
Tên mang ý nghĩa "Bình yên"
- Peace: Bình yên
- Tranquility: Bình yên
- Serenity: Sự yên tĩnh
Tên mang ý nghĩa "Sáng tạo"
- Creativity: Sáng tạo
- Innovation: Sáng tạo
- Imagination: Trí tưởng tượng
Tên mang ý nghĩa "Hài hước"
- Humor: Hài hước
- Comedy: Hài hước
- Jest: Chuyện đùa
Tên mang ý nghĩa "Khiêu vũ"
- Dance: Khiêu vũ
- Ballet: Múa ba lê
- Tap: Múa chân
Tên mang ý nghĩa "Âm nhạc"
- Music: Âm nhạc
- Melody: Bản nhạc
- Harmony: Hòa âm
Tên mang ý nghĩa "Nghệ thuật"
- Art: Nghệ thuật
- Painting: Vẽ tranh
- Sculpture: Điêu khắc
Tên mang ý nghĩa "Thể thao"
- Sport: Thể thao
- Athletic: Thể thao
- Competition: Cuộc thi
Tên mang ý nghĩa "Học tập"
- Education: Giáo dục
- Learning: Học tập
- Knowledge: Kiến thức
Tên mang ý nghĩa "Lãnh đạo"
- Leadership: Lãnh đạo
- Management: Quản lý
- Direction: Hướng dẫn
Tên mang ý nghĩa "Kinh doanh"
- Business: Kinh doanh
- Entrepreneurship: Kinh doanh
- Commerce: Thương mại
Tên mang ý nghĩa "Khoa học"
- Science: Khoa học
- Technology: Công nghệ
- Engineering: Kỹ thuật
Tên mang ý nghĩa "Công nghệ"
- Technology: Công nghệ
- Innovation: Sáng tạo
- Digital: Số hóa
Tên mang ý nghĩa "Du lịch"
- Travel: Du lịch
- Adventure: Phiêu lưu
- Exploration: Khám phá
Tên mang ý nghĩa "Nghỉ dưỡng"
- Relaxation: Thư giãn
- Vacation: Kỳ nghỉ
- Holiday: Lễ hội
Tên mang ý nghĩa "Gia đình"
- Family: Gia đình
- Home: Nhà cửa
- Hearth: Lò sưởi
Tên mang ý nghĩa "Bạn bè"
- Friendship: Tình bạn
- Companionship: Sự đồng hành
- Fellowship: Sự gắn kết
Tên mang ý nghĩa "Tình yêu"
- Love: Tình yêu
- Romance: Tình yêu
- Passion: Đam mê
Tên mang ý nghĩa "Sự nghiệp"
- Career: Sự nghiệp
- Profession: Nghề nghiệp
- Occupation: Nghề nghiệp
Tên mang ý nghĩa "Sức khỏe tinh thần"
- Mental health: Sức khỏe tinh thần
- Wellness: Sức khỏe
- Balance: Sự cân bằng
Tên mang ý nghĩa "Sức khỏe thể chất"
- Physical health: Sức khỏe thể chất
- Fitness: Sức khỏe
- Strength: Sức mạnh
Tên mang ý nghĩa "Sự giàu có"
- Wealth: Sự giàu có
- Prosperity: Sự thịnh vượng
- Fortune: Vận may
Tên mang ý nghĩa "Sự thành công"
- Success: Thành công
- Achievement: Thành tựu
- Accomplishment: Thành tựu
Tên mang ý nghĩa "Sự hạnh phúc"
- Happiness: Niềm hạnh phúc
- Joy: Niềm vui
- Pleasure: Sự vui vẻ
Tên mang ý nghĩa "Sự bình an"
- Peace: Bình yên
- Tranquility: Bình yên
- Serenity: Sự yên tĩnh
Tên mang ý nghĩa "Sự tự do"
- Freedom: Tự do
- Liberty: Tự do
- Autonomy: Tự chủ
Tên mang ý nghĩa "Sự sáng tạo"
- Creativity: Sáng tạo
- Innovation: Sáng tạo
- Imagination: Trí tưởng tượng
Tên mang ý nghĩa "Sự hài hước"
- Humor: Hài hước
- Comedy: Hài hước
- Jest: Chuyện đùa
Tên mang ý nghĩa "Sự khiêu vũ"
- Dance: Khiêu vũ
- Ballet: Múa ba lê
- Tap: Múa chân
Tên mang ý nghĩa "Sự âm nhạc"
- Music: Âm nhạc
- Melody: Bản nhạc
- Harmony: Hòa âm
Tên mang ý nghĩa "Sự nghệ thuật"
- Art: Nghệ thuật
- Painting: Vẽ tranh
- Sculpture: Điêu khắc
Tên mang ý nghĩa "Sự thể thao"
- Sport: Thể thao
- Athletic: Thể thao
- Competition: Cuộc thi
Tên mang ý nghĩa "Sự học tập"
- Education: Giáo dục
- Learning: Học tập
- Knowledge: Kiến thức
Tên mang ý nghĩa "Sự lãnh đạo"
- Leadership: Lãnh đạo
- Management: Quản lý
- Direction: Hướng dẫn
Tên mang ý nghĩa "Sự kinh doanh"
- Business: Kinh doanh
- Entrepreneurship: Kinh doanh
- Commerce: Thương mại
Tên mang ý nghĩa "Sự khoa học"
- Science: Khoa học
- Technology: Công nghệ
- Engineering: Kỹ thuật
Tên mang ý nghĩa "Sự công nghệ"
- Technology: Công nghệ
- Innovation: Sáng tạo
- Digital: Số hóa
Tên mang ý nghĩa "Sự du lịch"
- Travel: Du lịch
- Adventure: Phiêu lưu
- Exploration: Khám phá
Tên mang ý nghĩa "Sự nghỉ dưỡng"
- Relaxation: Thư giãn
- Vacation: Kỳ nghỉ
- Holiday: Lễ hội
Tên mang ý nghĩa "Sự gia đình"
- Family: Gia đình
- Home: Nhà cửa
- Hearth: Lò sưởi
Tên mang ý nghĩa "Sự bạn bè"
- Friendship: Tình bạn
- Companionship: Sự đồng hành
- Fellowship: Sự gắn kết
Tên mang ý nghĩa "Sự tình yêu"
- Love: Tình yêu
- Romance: Tình yêu
- Passion: Đam mê
Tên mang ý nghĩa "Sự sự nghiệp"
- Career: Sự nghiệp
- Profession: Nghề nghiệp
- Occupation: Nghề nghiệp
Tên mang ý nghĩa "Sự sức khỏe tinh thần"
- Mental health: Sức khỏe tinh thần
- Wellness: Sức khỏe
- Balance: Sự cân bằng
Tên mang ý nghĩa "Sự sức khỏe thể chất"
- Physical health: Sức khỏe thể chất
- Fitness: Sức khỏe
- Strength: Sức mạnh
Tên mang ý nghĩa "Sự giàu có"
- Wealth: Sự giàu có
- Prosperity: Sự thịnh vượng
- Fortune: Vận may
Tên mang ý nghĩa "Sự thành công"
- Success: Thành công
- Achievement: Thành tựu
- Accomplishment: Thành tựu
Tên mang ý nghĩa "Sự hạnh phúc"
- Happiness: Niềm hạnh phúc
- Joy: Niềm vui
- Pleasure: Sự vui vẻ
Tên mang ý nghĩa "Sự bình an"
- Peace: Bình yên
- Tranquility: Bình yên
- Serenity: Sự yên tĩnh
Tên mang ý nghĩa "Sự tự do"
- Freedom: Tự do
- Liberty: Tự do
- Autonomy: Tự chủ
Tên mang ý nghĩa "Sự sáng tạo"
- Creativity: Sáng tạo
- Innovation: Sáng tạo
- Imagination: Trí tưởng tượng
Tên mang ý nghĩa "Sự hài hước"
- Humor: Hài hước
- Comedy: Hài hước
- Jest: Chuyện đùa
Tên mang ý nghĩa "Sự khiêu vũ"
- Dance: Khiêu vũ
- Ballet: Múa ba lê
- Tap: Múa chân
Tên mang ý nghĩa "Sự âm nhạc"
- Music: Âm nhạc
- Melody: Bản nhạc
- Harmony: Hòa âm
Tên mang ý nghĩa "Sự nghệ thuật"
- Art: Nghệ thuật
- Painting: Vẽ tranh
- Sculpture: Điêu khắc
Tên mang ý nghĩa "Sự thể thao"
- Sport: Thể thao
- Athletic: Thể thao
- Competition: Cuộc thi
Tên mang ý nghĩa "Sự học tập"
- Education: Giáo dục
- Learning: Học tập
- Knowledge: Kiến thức
Tên mang ý nghĩa "Sự lãnh đạo"
- Leadership: Lãnh đạo
- Management: Quản lý
- Direction: Hướng dẫn
Tên mang ý nghĩa "Sự kinh doanh"
- Business: Kinh doanh
- Entrepreneurship: Kinh doanh
- Commerce: Thương mại
Tên mang ý nghĩa "Sự khoa học"
- Science: Khoa học
- Technology: Công nghệ
- Engineering: Kỹ thuật
Tên mang ý nghĩa "Sự công nghệ"
- Technology: Công nghệ
- Innovation: Sáng tạo
- Digital: Số hóa
Tên mang ý nghĩa "Sự du lịch"
- Travel: Du lịch
- Adventure: Phiêu lưu
- Exploration: Khám phá
Tên mang ý nghĩa "Sự nghỉ dưỡng"
- Relaxation: Thư giãn
- Vacation: Kỳ nghỉ
- Holiday: Lễ hội
Tên mang ý nghĩa "Sự gia đình"
- Family: Gia đình
- Home: Nhà cửa
- Hearth: Lò sưởi
Tên mang ý nghĩa "Sự bạn bè"
- Friendship: Tình bạn
- Companionship: Sự đồng hành
- Fellowship: Sự gắn kết
Tên mang ý nghĩa "Sự tình yêu"
- Love: Tình yêu
- Romance: Tình yêu
- Passion: Đam mê
Tên mang ý nghĩa "Sự sự nghiệp"
- Career: Sự nghiệp
- Profession: Nghề nghiệp
- Occupation: Nghề nghiệp
Tên mang ý nghĩa "Sự sức khỏe tinh thần"
- Mental health: Sức khỏe tinh thần
- Wellness: Sức khỏe
- Balance: Sự cân bằng
Tên mang ý nghĩa "Sự sức khỏe thể chất"
- Physical health: Sức khỏe thể chất
- Fitness: Sức khỏe
- Strength: Sức mạnh
Tên mang ý nghĩa "Sự giàu có"
- Wealth: Sự giàu có
- Prosperity: Sự thịnh vượng
- Fortune: Vận may
Tên mang ý nghĩa "Sự thành công"
- Success: Thành công
- Achievement: Thành tựu
- Accomplishment: Thành tựu
Tên mang ý nghĩa "Sự hạnh phúc"
- Happiness: Niềm hạnh phúc
- Joy: Niềm vui
- Pleasure: Sự vui vẻ
Tên mang ý nghĩa "Sự bình an"
- Peace: Bình yên
- Tranquility: Bình yên
- Serenity: Sự yên tĩnh
Tên mang ý nghĩa "Sự tự do"
- Freedom: Tự do
- Liberty: Tự do
- Autonomy: Tự chủ
Tên mang ý nghĩa "Sự sáng tạo"
- Creativity: Sáng tạo
- Innovation: Sáng tạo
- Imagination: Trí tưởng tượng
Tên mang ý nghĩa "Sự hài hước"
- Humor: Hài hước
- Comedy: Hài hước
- Jest: Chuyện đùa
Tên mang ý nghĩa "Sự khiêu vũ"
- Dance: Khiêu vũ
- Ballet: Múa ba lê
- Tap: Múa chân
Tên mang ý nghĩa "Sự âm nhạc"
- Music: Âm nhạc
- Melody


