Quang Thuấn
hỏi ·

tổng hợp tất cả chiêu thức trong tất cả hơi thở của thanh gươm diệt quỷ

app-iconTrả lời:
Trong thế giới của Thanh Gươm Diệt Quỷ (Kimetsu no Yaiba), "Hơi thở" là những kỹ thuật kiếm thuật đặc biệt, sử dụng phương pháp hô hấp bí truyền để nâng cao sức mạnh thể chất và tinh thần, giúp con người có thể chiến đấu ngang hàng với Quỷ. Tất cả các loại Hơi thở đều bắt nguồn từ Hơi thở Mặt Trời. Dưới đây là tổng hợp các chiêu thức trong các Hơi thở đã biết: Các Loại Hơi Thở và Chiêu Thức Chính 1. Hơi Thở Mặt Trời (Hinokami Kagura - Vũ Điệu Nhật Thần) 🔥☀️ Đây là Hơi thở nguyên thủy, là nền tảng cho tất cả các loại Hơi thở khác. Do độ khó cực cao, chỉ có một số ít người thành thạo, nổi bật là Yoriichi Tsugikuni và Tanjiro Kamado. * Các Thức Kiếm Chính (13 Thức): * Viên Vũ (円 舞, Enbu): Một đường chém thẳng đứng xuống dưới theo chuyển động hình vòng cung. * Bích La Thiên (碧 羅 の 天, Heki-ra no Ten): Xoay tròn cơ thể và tung ra nhát chém 360 độ. * Nhật Vận Chi Long (日 暈 の 龍, Nichi'un no Ryū): Tung ra một số nhát chém liên tiếp theo hình dáng rồng lửa. * Viên Vũ Nhất Thiểm (円 舞 一閃, Enbu Issen): Kết hợp Viên Vũ và Phích Lịch Nhất Thiểm, tăng tốc độ và sức mạnh. * Liệt Nhật Hồng Kính (烈 日 紅 鏡, Retsu'ichi Kōkyō): Tung ra hai nhát chém vòng cung ngang liên tiếp để phòng thủ. * Viêm Vũ (炎 舞, Enbu): Bắt đầu bằng nhát chém dọc, sau đó là nhát chém ngang tạo hình dấu cộng uy lực. * Huyễn Nhật Hồng (幻 日 紅, Gen'ichi Kō): Xoay tròn tốc độ cao để tạo ảnh ảnh, đánh lừa đối thủ. * Hỏa Xa (火 車, Kasha): Lộn người trên không và tung ra nhát chém thẳng đứng theo chuyển động tròn. * Phi Luân Dương Viêm (飛 輪 陽 炎, Hirin Kagerō): Lao về phía trước với những ngọn lửa chém bất ngờ. * Chước Cốt Viêm Dương (灼 骨 炎 陽, Shakukotsu En'yō): Tạo ra một nhát chém hình tròn xoắn ốc. * Dương Hoa Đột (陽 華 突, Yōka Tots): Đâm kiếm thẳng về phía mục tiêu với hào quang lửa bao quanh. * Tà Dương Chuyển Thân (斜 陽 転 身, Shayō Tenshin): Lộn ngược trên không tung ra nhát chém ngang duy nhất, có thể chặt đầu quỷ. * Thức thứ 13 (Thức quyết định để giết Quỷ): Kết hợp liên tục 12 thức để tấn công vào các điểm yếu chí mạng của quỷ. 2. Hơi Thở Của Nước (Mizu no Kokyū) 💧🌊 Là một trong những Hơi thở cơ bản nhất, mô phỏng nguyên tố nước, giúp tăng sức mạnh và tốc độ. * Các Thức Kiếm (11 Thức): * Thức thứ nhất: Thủy Diện Trảm (水 面 斬り, Minamo Giri): Một nhát chém mạnh duy nhất. * Thức thứ hai: Thủy Xa (水 車, Mizu Guruma): Nhảy lên và xoay tròn cơ thể cùng nhát chém. * Thức thứ hai cải biên: Hoành Thủy Xa (横 水 車, Yoko Mizu Guruma). * Thức thứ ba: Lưu Lưu Vũ (流 流 舞い, Ryūryū Mai): Vung kiếm theo chuyển động sóng trên mặt nước. * Thức thứ tư: Đả Triều (打ち潮, Uchishio). * Thức thứ năm: Can Thiên Từ Vũ (干天の慈雨, Kanten no Jiu): Nhát chém giết chết mục tiêu mà không gây đau đớn (dùng khi địch đầu hàng). * Thức thứ sáu: Liệt Oa (ねじれ渦, Nejire Uzu): Xoay tròn cơ thể tạo xoáy cắt mọi thứ. * Thức thứ sáu: Liệt Oa・Lưu Lưu (ねじれ渦・流 流, Nejire Uzu – Ryūryū). * Thức thứ bảy: Chích Ba Văn Đột (雫波紋突き, Shizuku Hamon Tsuki): Nhát đâm nhanh và chính xác nhất. * Thức thứ bảy: Chích Ba Văn Đột・Khúc (雫波紋突き ・曲, Shizuku Hamon Tsuki – Kyoku): Cú đâm theo quỹ đạo cong. * Thức thứ tám: Lang Hồ (滝壺, Takitsubo): Cắt mục tiêu theo chiều dọc. * Thức thứ chín: Thủy Lưu Phi Mạt・Loạn (水 流 飛沫・乱, Suiryū Shibuki-ran): Di chuyển không giới hạn, hữu dụng khi chiến đấu ở nơi không vững chắc. * Thức thứ mười: Sinh Sinh Lưu Chuyển (生生流転, Seisei Ruten): Đòn tấn công liên tục được tăng sức mạnh theo mỗi vòng xoay. * Thức thứ mười một: Lặng (凪, Nagi): Mọi thứ tác động khi đến gần đều tan biến. 3. Hơi Thở Của Nước -> Hơi Thở Hoa (Hana no Kokyū) 🌸 Là phân nhánh của Hơi thở Nước, mô phỏng chuyển động của hoa, tăng sức mạnh và tốc độ. * Các Thức Kiếm (7 Thức): * Thức thứ nhất: Khởi Hoa (初 鼻, Hatsu hana?) * Thức thứ hai: Ngự Ảnh Mai (弐ノ型 御影梅, Ni no Kata: Mikage Ume): Nhát chém xoay vòng làm chệch hướng tấn công. * Thức thứ ba: Sóc Tuyết (参ノ型 phenoxy?): (Chưa rõ chi tiết) * Thức thứ tư: Hồng Hoa Y (肆ノ型 紅花衣, Shi no Kata: Beni Hanagoro Mo): Nhát chém mạnh với quỹ đạo xoắn. * Thức thứ năm: Đồ Thược Dược (伍ノ型 徒の芍薬, Go no Kata: A dano Shakuyaku): Tung ra chín nhát chém cùng lúc. * Thức thứ sáu: Oa Đào (陸ノ型 渦桃, Roku no Kata: Uzumomo): Xoay tròn tung ra nhát chém liên tiếp. * Thức cuối cùng: Bỉ Ngạn Chu Nhãn (終ノ型 彼岸朱眼, Tsui no Kata: Higanshi Yugan): Tăng thị lực tối đa, nhưng rất nguy hiểm cho mắt người dùng. Hơi Thở Hoa -> Hơi Thở Côn Trùng (Mushi no Kokyū) 🦋 Phân nhánh của Hơi thở Hoa, mô phỏng chuyển động của côn trùng, kết hợp với chất độc hoa tử đằng. * Các Chiêu Thức: (Không có số thức cố định, dựa trên hành động mô phỏng côn trùng) * Điệp Chi Vũ: Du Hí (蝶ノ舞 “戯れ”, Chō no Mai: Tawamure): Nhảy, tung nhát chém nhiều lần để tiêm độc. * Phong Nha Chi Vũ: Chân Mĩ (蜂牙の舞い “真靡き”, Hōga no Mai: Manabiki): Lao tới tốc độ cao, tăng lực đâm tiêm độc. * Thanh Linh Chi Vũ: Phức Nhãn Lục Giác (蜻蛉の舞い “複眼六角”, Seirei no Mai: Fuku Gan Rokkaku): Chém liên tục 6 lần, tiêm độc vào nhiều khu vực. * Ngô Công Chi Vũ: Bách Túc Xà Phúc (蜈蚣の舞い “百足蛇腹”, Gokō no Mai: Hi Yakusokujabara): Tốc độ tối đa, di chuyển ngoằn ngoèo, đâm vào cổ tiêm độc. 4. Hơi Thở Của Đá (Yuwa no Kokyū) 🗿⛰️ Hơi thở cơ bản, tăng sức mạnh và tốc độ, chuyên về tấn công và phòng thủ chắc chắn. Vũ khí đặc trưng là rìu và chùy nối bằng xích. * Các Thức: * Thức thứ nhất: Xà Văn Nham・Song Cực (蛇紋岩・双極, Zamon Gan・Sōkyoku): Ném rìu và chùy xoay tròn để khoan và nghiền. * Thức thứ hai: Thiên Diện Toái (天面砕き, Tenmen Kudaki): Ném rìu và chùy đập xuống để nghiền nát mục tiêu từ xa. * Thức thứ ba: Nham Khu Phu (岩軀の膚, Ganku no Hadae): Tung ra loạt nhát chém với thanh kiếm. * Thức thứ tư: Lưu Văn Nham・Tốc Chinh (流紋岩・速征, Ryūmongan・Sokusei): Tấn công tầm xa bằng hai mũi nhọn từ hai đầu dây xích. * Thức thứ năm: Ngõa Luân Hình Bộ (瓦輪刑部, Garin Gyōbu). 5. Hơi Thở Của Lửa (Honō no Kokyū) 🔥 Một trong 5 Hơi thở chính bắt nguồn từ Mặt Trời, mô phỏng sức mạnh và sự hung mãnh của lửa. * Các Thức Kiếm (9 Thức): * Thức thứ nhất: Bất Tri Hỏa (不知火, Shiranui): Lao tới tốc độ cao, chém vào đầu địch. * Thức thứ hai: Thăng Viêm Thiên (昇り炎天, Nobori En Ten): Nhát chém từ dưới lên. * Thức thứ ba: Khí Viêm Vạn Tượng (気炎万象, Ki'en Banshō): Nhát chém dọc hình cung xuống dưới, khiến kiếm bốc cháy. * Thức thứ tư: Thịnh Viêm Hải Triều (盛炎のうねり, Sei'en no Uneri): Sử dụng kỹ thuật vòng tròn lửa để đánh bật đòn tấn công. * Thức thứ năm: Viêm Hổ (炎虎, Enko): Tấn công bằng ngọn lửa hình con hổ. * Thức thứ sáu, bảy, tám: (Chưa rõ chi tiết) * Thức thứ chín (Bí kỹ): Luyện Ngục (煉獄, Rengoku): Lao tới tốc độ và sức mạnh cực lớn, tạo vụ nổ. Hơi Thở Lửa -> Hơi Thở Tình Yêu (Koi no Kokyū) 💕 Do Mitsuri Kanroji sáng tạo, phân nhánh từ Hơi thở Lửa, giúp người dùng trở nên nhanh nhẹn và linh hoạt. Vũ khí đặc trưng là kiếm có thể uốn cong như roi. * Các Thức Kiếm (6 Thức): * Thức thứ nhất: Sơ Luyến Liệt Hoại (初恋のわななき, Hatsukoi no Wananaki): Lao về phía trước và chém. * Thức thứ hai: Áo Não Tuần Luyến (懊悩巡恋, Ōnō Meguru Koi): Nhát chém dài, uyển chuyển. * Thức thứ ba: Luyến Miêu Thời Vũ (恋猫しぐれ, Koi Neko Shigure): Nhảy lên cao, tung nhát chém liên tiếp theo quỹ đạo cong. * Thức thứ tư: (Chưa rõ chi tiết) * Thức thứ năm: Dao Luyến Tình・Loạn Trảo (揺らめく恋情・乱れ爪, Yurameku Renjō Midarezume): Lộn trên không, tung loạt nhát chém và quấn kiếm quanh cổ đối thủ. * Thức thứ sáu: Miêu Túc Luyến Phong (猫足恋風, Neko Ashi Koi Kaze): Xoay ngược, tung nhát chém xoắn làm chệch hướng tấn công. 6. Hơi Thở Của Gió (Kaze no Kokyū) 💨🍃 Phân nhánh từ Hơi thở Mặt Trời, tăng sức mạnh và tốc độ, mô phỏng chuyển động của gió. * Các Thức Kiếm (9 Thức): * Thức thứ nhất: Trần Toàn Phong・Tước (塵旋風・削ぎ, Jinsenpū Sogi): Lao tới như lốc xoáy, càn quét mọi thứ. * Thức thứ hai: Trảo・Khoa Hộ Phong (爪々・科戸風, Sōsō Shinato Kaze): Tung nhát chém như móng vuốt tấn công theo hướng. * Thức thứ ba: Tình Lam Phong Thụ (晴嵐風樹, Seiran Fūju): Nhát chém hình tròn trước mặt. * Thức thứ tư: Thăng Thượng Sa Trần Lam (昇上砂塵嵐, Shōjō Sajinran): Tung loạt nhát chém tạo lốc xoáy làm chệch hướng. * Thức thứ năm: Mộc Khô Lạp Phong (木枯らし颪, Kogarashi Oroshi): Tung nhiều nhát chém từ trên cao. * Thức thứ sáu: Hắc Phong Yên Lam (黒風烟嵐, Koku Fūenran): Nhát chém cực nhanh và mạnh từ dưới lên. * Thức thứ bảy: Kính Phong・Thiên Cẩu Phong (勁風・天狗風, Keifū Tengu Kaze): Nhảy lên không tạo gió mạnh chém kẻ địch xung quanh. * Thức thứ tám: Dã Sinh Phong (野性の風, Yasei no Kaze?) (Chưa rõ chi tiết) * Thức thứ chín: Cuồng Phong Phi Mạt (勁風・飛沫 ?): (Chưa rõ chi tiết) Hơi Thở Gió -> Hơi Thở Quái Thú (Kedamono no Kokyū) 🦁 Do Inosuke Hashibira sáng tạo, dựa trên bản năng hoang dã và xúc giác nhạy bén, sử dụng hai thanh kiếm. * Các Nanh (Thức): * Nanh thứ nhất: Xuyên Bạt (穿ち抜き, Ugachi Nuki): Đâm vào cổ mục tiêu bằng cả hai lưỡi kiếm. * Nanh thứ hai: Thiết Liệt (切り裂き, Kirisaki): Nhát chém kép hình chữ X. * Nanh thứ ba: Thực Liệt (喰い裂き, Kuizaki): Chém ngang vào cổ họng. * Nanh thứ tư: Thiết Tế Liệt (切細裂き, Kiri Koma Zaki): Nhát chém liên hoàn bằng cả hai kiếm. * Nanh thứ năm: Cuồng Liệt (狂い裂き, Kurui Zaki): Cắt mọi thứ theo mọi hướng. * Nanh thứ sáu: Loạn Hàng Giảo (乱杭咬み, Rangui Gami): Chém vào đầu từ cả hai hướng. * Thức thứ bảy: Không Gian Thức Giác (空間識覚, Kūkan Shikaku): Cảm nhận dao động trong không khí để xác định vị trí địch. * Thức thứ tám: Bộc Liệt Mãnh Tiến (爆裂猛進, Bakuretsu Mōshin). * Nanh thứ chín: Thân・Động Liệt (伸・うねり裂き, Uneri Zaki). * Nanh thứ mười: Viên Chuyển Toàn Nha (円転旋牙, Enten Senga). Hơi Thở Gió -> Hơi Thở Sương Mù (Kasumi no Kokyū) 🌫️ Phân nhánh từ Hơi thở Gió, mô phỏng sự chuyển động của sương mù, tạo ra ảo giác và che giấu chuyển động. * Các Thức Kiếm (7 Thức): * Thức thứ nhất: Thùy Thiên Viễn Hà (垂天遠霞, Suiten Tōgasumi?): Một phát chém đơn giản. * Thức thứ hai: Bát Trùng Hà (八重霞, Yae Kasumi?): Tung ra nhiều nhát chém chồng lên nhau. * Thức thứ ba: Hà Tán Phi Mạt (霞散の飛沫, Kasan no Shibuki?): Nhát chém tròn thổi bay đòn tấn công của địch. * Thức thứ tư: Di Lưu Trảm (移流斬り, Iryūgiri?): Lao về phía mục tiêu và chém. * Thức thứ năm: Hà Vân Hải (霞雲の海, Kaun no Umi?): Tốc độ cao, loạt nhát chém liên tiếp phía trước và xung quanh. * Thức thứ sáu: Nguyệt Hà Tiêu (月の霞消, Tsuki no Kashō?): Nhảy lên không, tung loạt nhát chém khi đang lộn nhào. * Thức thứ bảy: Nguyệt Lung (朧, Haze?): Thay đổi nhịp độ di chuyển để làm địch mất phương hướng, ẩn mình nhanh và xuất hiện chậm. 7. Hơi Thở Sấm Sét (Kaminari no Kokyū) ⚡️ Hơi thở cơ bản mô phỏng nguyên tố sấm sét, với đặc trưng là tốc độ cực cao, "tốc chiến tốc thắng". * Các Thức Kiếm (7 Thức): * Thức thứ nhất: Phích Lịch Nhất Thiểm (霹靂一閃, Hekireki Issen): Lao tới và chém với tốc độ cao. * Phích Lịch Nhất Thiểm・Lục Liên (霹靂一閃 六連, Hekireki Issen: Roku Ren): Thực hiện 6 lần liên tiếp. * Phích Lịch Nhất Thiểm・Bát Liên (霹靂一閃 八連, Hekireki Issen: Hachi Ren): Thực hiện 8 lần liên tiếp. * Phích Lịch Nhất Thiểm・Thần Tốc (霹靂一閃 神速, Hekireki Issen: Shinsoku): Tăng tốc đột ngột, nâng cao sức mạnh chém. * Thức thứ hai: Đạo Hồn (稲魂, Inadam): Tung ra 5 nhát chém cong kèm tia sét. * Thức thứ ba: Tụ Văn Thành Lôi (聚蚊成雷, Shiyū Bunsei Rai): Tấn công bằng quả cầu sét. * Thức thứ tư: Viễn Lôi (遠雷, Enrai): Tung loạt tia sét tấn công từ xa. * Thức thứ năm: Nhiệt Giới Lôi (熱界雷, Netsukai Rai): Chém tia sét nhiệt độ cao. * Thức thứ sáu: Điện Oanh Lôi Oanh (電轟雷轟, Dengō Raigō): Tung loạt luồng sét tấn công mạnh mẽ. * Thức thứ bảy: Hỏa Lôi Thần (火雷神, Honooikazuchi no Kami): Zenitsu sáng tạo, cơ thể tỏa hào quang rồng lửa và sét, di chuyển cực nhanh. Hơi Thở Sấm Sét -> Hơi Thở Âm Thanh (Oto no Kokyū) 🎶 Phân nhánh từ Hơi thở Sấm Sét, sử dụng thính giác vượt trội và chất nổ để gây sát thương chấn động. * Các Thức: * Thức thứ nhất: Oanh Tạc (轟, Todoroki): Chém xuống đất, tạo vụ nổ và âm thanh lớn. * Thức thứ hai: Nghịch Lai Âm (負の反対, Fu no Hantai): Âm thanh hỗn loạn tột cùng. * Thức thứ ba: Vang Thiên Viên (梵天丸?, Vu~antienbien): Oanh tạc bằng sóng âm hoành tráng. * Thức thứ tư: Hưởng Trảm Vô Gian (響斬無間, Kyōzan Muken): Tách hai thanh kiếm, xoay kết hợp bom. * Thức thứ năm: Minh Huyền Tấu (鳴弦奏々, Meigen Sōsō): Xoay kiếm kết hợp các vụ nổ bom titan. 8. Hơi Thở Của Rắn (Hebi no Kokyū) 🐍 Mô phỏng chuyển động của rắn, tập trung vào việc vặn và uốn cong thanh kiếm một cách linh hoạt. * Các Thức: * Thức thứ nhất: Xà Vị (蛇 biting, Idagiri): Xoay người, chém tròn trước mặt. * Thức thứ hai: Hiệp Đầu Độc Nha (狭頭の毒牙, Kyōzu no Dokuga): Tốc độ chói mắt, nhảy ra sau đầu đối thủ. * Thức thứ ba: Hành Hổ Mãng Xà (塒締め, Toguro Jime): Lộn người, chém đầu như rắn. * Thức thứ tư: Cảnh Xà Song Sinh (頸蛇双生, Keija Sōsei): Nhảy về phía trước, chém ngang cắt qua mục tiêu. * Thức thứ năm: Uyển Uyển Trường Xà (蜿蜿長蛇, En'en Chōda): Uốn kiếm cực nhanh, có thể chặt nhiều mục tiêu cùng lúc. 9. Hơi Thở Của Sương Mù: (Xem Hơi Thở Gió) 10. Hơi Thở Của Quái Thú: (Xem Hơi Thở Gió) 11. Hơi Thở Của Tình Yêu: (Xem Hơi Thở Lửa) 12. Hơi Thở Của Mặt Trăng (Tsuki no Kokyū) 🌙 Là hơi thở mạnh thứ hai, do Kokushibo sáng tạo, phân nhánh từ Hơi thở Mặt Trời. Các nhát chém tạo ra lưỡi kiếm nhỏ hình trăng lưỡi liềm bay loạn khắp nơi. Có số thức nhiều nhất. * Các Thức (16 Thức, 11 thức được tiết lộ): * Thức thứ nhất: Ám Nguyệt・Tiêu Cung (壱ノ型 闇月・宵の宮, Ichi no Kata: Yamidzuki – Yoi no Miya): Nhát chém mạnh kèm lưỡi kiếm nhỏ hỗn loạn. * Thức thứ hai: Châu Hoa Lộng Nguyệt (弐ノ型 珠華ノ弄月, Ni no Kata: Shuka no Rōgetsu): Ba nhát chém xoay quanh bản thân, tạo tấn công xa. * Thức thứ ba: Yêm Kỵ Nguyệt・Tiêu (参ノ型 厭忌月・銷り, Ni no Kata: Enkizuki – Tsugari): Hai nhát chém từ trên xuống, tạo đường bán nguyệt mạnh. * Thức thứ tư: (Chưa rõ chi tiết) * Thức thứ năm: Nguyệt Phách Tai Oa (伍ノ型 月魄災渦, Go no Kata: Geppaku Saika): Tập trung lực tạo ba nhát chém lớn chồng lên nhau như cơn lốc. * Thức thứ sáu: Thường Dạ Cô Nguyệt・Vô Gian (陸ノ型 常夜孤月・無間, Roku no Kata: Tokoyokogetsu Muken): Bão kiếm dữ dội nhiều hướng, tàn phá xung quanh. * Thức thứ bảy: Ách Kính・Nguyệt Ánh (漆ノ型 厄鏡・月映え, Shichi no Kata: Yakkyō – Dzukibae): Năm đường chém dọc tạo hình nón. * Thức thứ tám: Nguyệt Long Luân Vĩ (捌ノ型 月龍輪尾, Hachi no Kata: Getsuryū Rinbi): Nhát chém trực diện khổng lồ, lưỡi kiếm hỗn loạn cũng to hơn. * Thức thứ chín: Giáng Nguyệt・Liên Diện (玖ノ型 降り月・連面, Ku no Kata: Kudarizuki – Renmen): Sáu đường kiếm lớn giáng từ trên cao. * Thức thứ mười: Xuyên Diện Trảm・La Nguyệt (拾ノ型 穿面斬・籮月, Jū no Kata: Senmenzan – Ragetsu): Ba đường kiếm hình lưỡi cưa khổng lồ hủy diệt mọi thứ. * Thức thứ mười bốn: Hung Biến・Thiên Mãn Tiêm Nguyệt (拾肆ノ型 兇変・天満繊月, Jūshi no Kata: Kyōhen – Tenman Sengetsu): Hàng loạt đường kiếm khổng lồ xoay tròn như bầu trời đầy trăng. * Thức thứ mười sáu: Nguyệt Hồng・Phiến Cát Nguyệt (拾陸ノ型 月虹・片割れ月, Jūroku no Kata: Gekkō – Katawaredzuki): Sáu đường kiếm lớn giáng xuống như tia sét. 13. Hơi Thở Khí Băng (Băng Tuyết) (Kōri no Kokyū) ❄️ Một Hơi thở được sáng tạo, kết hợp không khí và nhiệt độ băng giá. * Các Chiêu Thức (10 Chiêu): * Chiêu thứ nhất: Khí Buốt: Chuyển kẻ địch vào không gian băng giá, lạnh thấu xương. * Chiêu thứ hai: Huyền Băng Khí: Bất động kẻ địch 10s, che tầm nhìn bằng sương mù, chém 5 nhát. * Chiêu thứ ba: Luyến Khí: Gây 50% sát thương, chém liên tiếp 3 nhát vào cổ và đầu để thêm 10% sát thương. * Chiêu thứ tư: Băng Trùng: Làm chậm địch 20s, một con trùng tuyết chui vào mạch máu gây đông mạch máu và ăn cơ thể. * Chiêu thứ năm: Khiên Tuyết: Hiện lên vòng bảo vệ bằng băng, giảm sát thương và phản sát thương. * Chiêu thứ sáu: Băng Huyết: Buộc địch bằng dây sắt, càng giãy dụa càng siết chặt. * Chiêu thứ bảy: Khí Buốt: Chuyển địch vào không gian sương mù, có mưa axit, tấn công bị đóng băng. * Chiêu thứ tám: Băng Hàng: Hiện ra kiếm băng, gây 30% sát thương, đóng băng và làm chậm. * Chiêu thứ chín: Băng Sương: Tạo ra tuyết. * Chiêu thứ mười: Khí Huyết: Nếu địch ở dưới nước sẽ bị đóng băng đến chết. 14. Hơi Thở Thiên Nhiên (Thiên Nhiên chi Kokyū) 🌳 (Thông tin về các thức chưa được cung cấp chi tiết trong các nguồn tham khảo). 15. Hơi Thở Của Thần Phong (Kamitoki no Kokyū) 🌪️ (Thông tin về các thức chưa được cung cấp chi tiết trong các nguồn tham khảo). 16. Hơi Thở Của Hỏa Thần (Hono kami no kokyū) (Thông tin về các thức chưa được cung cấp chi tiết trong các nguồn tham khảo, có thể liên quan đến Hơi Thở Mặt Trời). *** Mỗi loại Hơi thở đều có những đặc điểm và chiêu thức riêng biệt, thể hiện sự đa dạng và sáng tạo trong thế giới của Thanh Gươm Diệt Quỷ. Việc nắm vững và vận dụng linh hoạt các Hơi thở này là chìa khóa để các Sát Quỷ Nhân có thể đối đầu với lũ Quỷ mạnh mẽ.