Nguyễn Minh Tuấn
hỏi · "Well-known" đi với giới từ nào và trong những ngữ cảnh nào?
***
1. Ý nghĩa cơ bản của well-known
Well-known là tính từ có nghĩa là nổi tiếng, được nhiều người biết đến (known or recognized by many people).
2. Các cấu trúc và giới từ đi kèm phổ biến nhất
✅ Cấu trúc chính: "be + well-known + for + something"
Dùng để diễn tả ai đó hay cái gì đó nổi tiếng vì một đặc điểm, sản phẩm hay thành tựu cụ thể:
«Nhà hàng này nổi tiếng với món hải sản ngon: The restaurant is well-known for its delicious seafood.
Albert Einstein nổi tiếng nhờ thuyết tương đối: Albert Einstein is well-known for his theory of relativity.»
📌 Các biến thể khác:
- "well-known + in + địa điểm": Nổi tiếng tại một khu vực, thành phố hay quốc gia nào đó«Vinmart rất nổi tiếng tại thành phố Hồ Chí Minh: Vinmart is very well-known in Ho Chi Minh city.»
- "well-known + as + chức danh/vai trò": Được biết đến với tư cách, nghề nghiệp hay vai trò nào đó«Cô ấy là một tác giả nổi tiếng: She is a well-known author.»
- "It is well-known that + mệnh đề": Diễn tả một sự thật được mọi người biết rộng rãi«Ai cũng biết rằng caffeine là chất kích thích: It is a well-known fact that caffeine is a stimulant.»
3. Lưu ý cách viết
- Khi đứng trước danh từ: Phải dùng gạch nối: "well-known" (ví dụ: a well-known artist - một nghệ sĩ nổi tiếng).
- Khi đứng sau động từ tobe: Có thể viết có gạch nối hay không: "well known" hoặc "well-known" đều được chấp nhận.
4. Phân biệt với các từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa sắc thái |
|----------|----------------------------------------------------------------------------------|
| Famous | Nổi tiếng ở phạm vi rộng hơn, có tầm ảnh hưởng toàn cầu |
| Notorious| Nổi tiếng vì hành động tiêu cực, mang tiếng xấu (ví dụ: nhà độc tài khét tiếng) |
***
AI Hay chỉ cung cấp thông tin tham khảo và có thể không hoàn toàn chính xác hoặc đầy đủ. Bạn hãy nhớ kiểm tra lại và cân nhắc kỹ lưỡng khi sử dụng kết quả này trong thực tế.
